skipping-rope
/'skipiɳroup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây nhảy: Một sợi dây dài, thường có tay cầm ở hai đầu, được dùng cho trò chơi hoặc bài tập thể dục trong đó người chơi nhảy qua dây khi nó được quay vòng qua đầu và dưới chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children brought their skipping-ropes to the playground. (Bọn trẻ mang dây nhảy của chúng đến sân chơi.)
- Jumping with a skipping-rope is good for your heart. (Nhảy dây rất tốt cho tim của bạn.)
- She turned the skipping-rope while her friends jumped. (Cô ấy quay dây trong khi các bạn của cô nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to skip with a skipping-rope": nhảy dây.
- Every morning, she skips with a skipping-rope for ten minutes. (Mỗi sáng, cô ấy nhảy dây mười phút.)
Biến thể và từ gần giống
Jump rope (n): (cách gọi khác, phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ) dây nhảy.
- "Jump rope" is the common term in American English. ("Jump rope" là thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.)
Skipping (n): hành động nhảy dây.
- Skipping is a popular playground activity. (Nhảy dây là một hoạt động phổ biến ở sân chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Jump rope: dây nhảy (từ đồng nghĩa chính).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "skipping-rope".)