skippingly

/'skipiɳli/
Học thuật
Thân thiện
skippingly

She reads the book skippingly, missing several chapters.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhảy nhót, một cách nhảy: Diễn tả hành động di chuyển bằng những bước nhảy nhẹ nhàng, vui tươi, thường của trẻ em hoặc trong một tâm trạng hân hoan.
    • Một cách đứt quãng, một cách bỏ qua: Diễn tả cách nói, viết hoặc suy nghĩ không liên tục, hay nhảy từ ý này sang ý khác một cách thiếu mạch lạc, hoặc bỏ qua các phầngiữa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The child ran skippingly across the meadow, full of joy. (Đứa trẻ chạy một cách nhảy nhót qua đồng cỏ, tràn đầy niềm vui.)
    • She read the report skippingly, missing several key details. ( ấy đọc báo cáo một cách đứt quãng, bỏ lỡ nhiều chi tiết quan trọng.)
    • His thoughts moved skippingly from one topic to another, making his argument hard to follow. (Suy nghĩ của anh ấy chuyển một cách nhảy cóc từ chủ đề này sang chủ đề khác, khiến lập luận của anh khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương để miêu tả chuyển động: Thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động, diễn tả sự nhẹ nhàng, vui vẻ hoặc thiếu ổn định trong chuyển động.

    • The stone bounced skippingly across the surface of the pond. (Hòn đá nảy một cách nhảy nhót trên mặt ao.)
  • Dùng để phê bình cách trình bày: Thường mang sắc thái tiêu cực khi mô tả cách tiếp cận một vấn đề một cách hời hợt, không đầy đủ.

    • The lecturer spoke skippingly about the complex theory, leaving the audience confused. (Diễn giả nói một cách đứt quãng về lý thuyết phức tạp, khiến khán giả bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Skip (động từ): nhảy lò cò, bỏ qua.
    • The children skip rope during recess. (Bọn trẻ nhảy dây trong giờ giải lao.)
  • Skipping (danh từ/động danh từ): hành động nhảy nhót, việc bỏ qua.
    • Skipping is good exercise. (Nhảy dây bài tập thể dục tốt.)
  • Skipper (danh từ): người chỉ huy (tàu), đội trưởng (thể thao). ().
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nhảy nhót": Bouncily (một cách nảy lên), lightly (một cách nhẹ nhàng).
  • Nghĩa "đứt quãng": Disconnectedly (một cách rời rạc), intermittently (một cách gián đoạn), superficially (một cách hời hợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "skippingly" phó từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "skip") - Skip over: bỏ qua, lướt qua. - He decided to skip over the boring chapters. (Anh ấy quyết định bỏ qua những chương nhàm chán.) - Skip out: lẻn ra ngoài, bỏ đi (một cách lén lút). - They skipped out of the meeting early. (Họ lẻn ra khỏi cuộc họp sớm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "skippingly". Các thành ngữ dưới đây liên quan đến động từ gốc "skip") - Skip a beat: (tim) đập thình thịch, lo lắng hoặc phấn khích. - My heart skipped a beat when I saw the results. (Tim tôi như ngừng đập khi tôi nhìn thấy kết quả.) - Skip town: bỏ trốn khỏi thị trấn. - The suspect skipped town before the police arrived. (Nghi phạm đã bỏ trốn khỏi thị trấn trước khi cảnh sát tới.)

skippingly

She reads the book skippingly, missing several chapters.

phó từ
  1. nhảy, nhảy nhót
  2. hay nhảy từ vấn đề nọ sang vấn đề kia, hay bỏ quãng

Từ có nhắc đến "skippingly"