skirl
/skə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh the thé, chói tai: Chỉ âm thanh cao, sắc, ré lên, đặc biệt là âm thanh phát ra từ kèn túi (bagpipe) hoặc những âm thanh tương tự.
- Tiếng kêu te te: Một cách diễn đạt khác cho âm thanh the thé, chói tai.
Nội động từ:
- Kêu lên the thé, phát ra âm thanh chói tai: Hành động tạo ra một âm thanh cao, sắc và ré lên.
- Thổi kèn túi: Chơi kèn túi, nhạc cụ tạo ra âm thanh đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The skirl of the bagpipes echoed across the valley. (Tiếng kêu the thé của kèn túi vang vọng khắp thung lũng.)
- A sudden skirl made everyone cover their ears. (Một tiếng kêu chói tai đột ngột khiến mọi người đều bịt tai lại.)
Nội động từ:
- The pipes began to skirl as the parade started. (Những chiếc kèn bắt đầu rú lên the thé khi cuộc diễu hành bắt đầu.)
- The wind seemed to skirl through the narrow streets. (Gió dường như rít lên the thé qua những con phố chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to skirl out": vang lên the thé, phát ra đột ngột.
- A tune skirled out from the musician's instrument. (Một giai điệu the thé vang lên từ nhạc cụ của người nhạc sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Skirling (adj/danh động từ): (đang) phát ra âm thanh the thé.
- We heard the skirling sound long before we saw the piper. (Chúng tôi nghe thấy âm thanh the thé từ lâu trước khi nhìn thấy người thổi kèn túi.)
Từ đồng nghĩa
- Shrill (v/n): kêu the thé, tiếng the thé.
- Wail (v/n): rên rỉ, than van; tiếng rên rỉ.
- Pipe (v): thổi sáo, thổi kèn (đặc biệt trong ngữ cảnh kèn túi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skirl up: Làm nổi lên, gây ra (một âm thanh the thé).
- The storm skirled up a mournful sound in the wires. (Cơn bão làm dây điện rít lên một âm thanh ai oán.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếu mô tả âm thanh trực tiếp.)
danh từ
- te te (tiếng kêu của kèn túi)
nội động từ
- kêu te te