skirmisher

/'skə:miʃə/
Học thuật
Thân thiện
skirmisher

A skirmisher scouts ahead of the main army.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Người tham gia cuộc giao tranh nhỏ: Chỉ một binh sĩ hoặc một đơn vị nhỏ thực hiện nhiệm vụ trinh sát, quấy rối, hoặc tham gia vào những cuộc chạm trán lẻ tẻ, giới hạn với quân địch, thường để che chắn cho lực lượng chính.
    • Nhóm quân tham gia cuộc giao tranh nhỏ: Chỉ một nhóm binh sĩ (thường bộ binh nhẹ hoặc kỵ binh) được giao nhiệm vụ chiến đấu theo kiểu giao tranh nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman velites acted as skirmishers, hurling javelins before the main infantry lines clashed. (Các binh chủng Velites của La đóng vai trò lực lượng giao tranh nhỏ, ném lao trước khi các đội hình bộ binh chính đụng độ.)
    • A skirmisher was sent ahead to scout the enemy's position. (Một binh sĩ đi trinh sát/tiền trạm được cử đi trước để do thám vị trí của quân địch.)
    • The general deployed his skirmishers on the flanks to protect the main army from surprise attacks. (Vị tướng triển khai các đội quân giao tranh nhỏ của mìnhhai bên sườn để bảo vệ quân đội chính khỏi các cuộc tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a skirmisher": Hành động với vai trò của một binh sĩ giao tranh nhỏ, nhấn mạnh vào chiến thuật nhiệm vụ.
    • The light cavalry was ordered to act as skirmishers, harassing the enemy's supply lines. (Kỵ binh nhẹ được lệnh hành động như lực lượng quấy rối, tấn công vào các tuyến tiếp tế của địch.)
  • Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực khác (như thể thao, tranh luận) để chỉ một người hoặc nhóm tham gia vào những cuộc chạm trán nhỏ, thăm dò trước một trận đấu/quyết định lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Skirmish (danh từ): Cuộc giao tranh nhỏ, cuộc chạm trán lẻ tẻ.
    • The border skirmish lasted only a few hours. (Cuộc giao tranh nhỏbiên giới chỉ kéo dài vài giờ.)
  • Skirmish (động từ): Tham gia vào một cuộc giao tranh nhỏ.
    • The two patrols skirmished briefly before retreating. (Hai đội tuần tra đã một cuộc chạm trán nhỏ trong thời gian ngắn trước khi rút lui.)
Từ đồng nghĩa
  • Scout (trinh sát): Người đi do thám, thám thính, thường trước khi giao tranh.
  • Vanguard (tiên phong): Đội quân đi đầu, có thể bao gồm cả nhiệm vụ của skirmisher.
  • Outrider (kỵ binh tiền trạm): Thường dùng cho kỵ binh đi trước hoặc bên sườn để bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "skirmisher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "skirmisher")

skirmisher

A skirmisher scouts ahead of the main army.

danh từ
  1. (quân sự) người tham gia cuộc giao tranh nhỏ
  2. nhóm quân tham gia cuộc giao tranh nhỏ