skirting board

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ván chân tường: "skirting board" một tấm ván hoặc vật liệu khác (như nhựa, gỗ) được gắn dọc theo phần dưới của tường, nơi tiếp giáp với sàn nhà. chức năng che đi khe hở giữa tường sàn, bảo vệ tường khỏi va đập tăng tính thẩm mỹ cho căn phòng.
dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã lắp đặt ván chân tường mới trong phòng khách.)
  • (Chúng ta cần sơn ván chân tường để phù hợp với màu tường.)
  • (Ván chân tường che đi khe hở nơi sàn nhà tiếp giáp với tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit a skirting board": lắp đặt ván chân tường.
    • The contractor will fit the skirting boards after the flooring is done. (Nhà thầu sẽ lắp ván chân tường sau khi hoàn thiện sàn nhà.)
  • "skirting board design": thiết kế của ván chân tường (thường nói về kiểu dáng, hoa văn).
    • Modern skirting board designs are often simple and sleek. (Các thiết kế ván chân tường hiện đại thường đơn giản tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseboard (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cũng chỉ ván chân tường.
    • The baseboard in the hallway needs replacing. (Ván chân tườnghành lang cần được thay thế.)
  • Mopboard (danh từ): một từ ít phổ biến hơn, chỉ ván chân tường dùng trong các khu vực ẩm ướt như nhà bếp hoặc phòng tắm.
    • The mopboard in the kitchen is made of waterproof material. (Ván chân tường trong bếp được làm từ vật liệu chống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseboard: ván chân tường (thường dùng ở Mỹ).
  • Wall base: phần đế tường (một thuật ngữ kỹ thuật khác).
  • Architrave: (trong một số ngữ cảnh) chỉ ván ốp tường, nhưng thường dùng cho khung cửa hoặc cửa sổ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skirt around: (nghĩa bóng) tránh hoặc đi vòng quanh một vấn đề, không liên quan trực tiếp đến "skirting board" nhưng cùng gốc từ "skirt".
    • He tried to skirt around the issue during the meeting. (Anh ấy cố gắng tránh vấn đề trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "skirting board". Tuy nhiên, từ "skirt" trong thành ngữ như "skirt the law" (lách luật) có thể liên quan đến nghĩa bóng của "skirt" (đi vòng, tránh).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skirting board"

skirting board
A child points to a small crack in the skirting board.