skirting-board
/'skə:tiɳbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ván chân tường: Một thanh gỗ, nhựa hoặc vật liệu khác được gắn dọc theo phần dưới cùng của bức tường, nơi tường gặp sàn nhà. Nó có chức năng bảo vệ tường khỏi bị hư hại và che đi khe hở giữa tường và sàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to repaint the skirting-board in the living room. (Chúng ta cần sơn lại ván chân tường trong phòng khách.)
- The carpenter installed new oak skirting-boards throughout the house. (Người thợ mộc đã lắp đặt các tấm ván chân tường bằng gỗ sồi mới khắp ngôi nhà.)
- Dust often accumulates along the top of the skirting-board. (Bụi thường tích tụ dọc theo mép trên của ván chân tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fit skirting-board": lắp đặt ván chân tường.
- The final step in the renovation was to fit the skirting-board. (Bước cuối cùng trong việc cải tạo là lắp đặt ván chân tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Baseboard (n): (từ Mỹ) từ đồng nghĩa với "skirting-board", cũng có nghĩa là ván chân tường.
- Mopboard (n): (từ Mỹ, ít phổ biến hơn) một tên gọi khác cho ván chân tường.
- Skirting (n): (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) có thể dùng rút gọn thay cho "skirting-board".
Từ đồng nghĩa
- Baseboard: ván chân tường (tiếng Anh Mỹ).
- Kickboard: ván chân tường (thường dùng trong bối cảnh nhà bếp hoặc phòng tắm).
danh từ
- (kiến trúc) ván chân tường