skittle alley

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chơi skittle (một loại bowling): "skittle alley" chỉ một làn đường dài, hẹp được sử dụng để lăn bóng bowling về phía các chốt (pins) trong trò chơi skittle. Đây một dạng biến thể của bowling truyền thống, phổ biếnAnh một số nước châu Âu.
dụ sử dụng
  • (Quán rượu một đường chơi skittlephòng sau để khách hàng giải trí.)
  • (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để luyện tập ném tại đường chơi skittle địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a skittle alley": thiết lập một đường chơi skittle.
    • The community center decided to set up a skittle alley for the annual fair. (Trung tâm cộng đồng quyết định thiết lập một đường chơi skittle cho hội chợ hàng năm.)
  • "to knock down the skittles": đánh đổ các chốt trong trò chơi skittle.
    • With one perfect roll, he knocked down all the skittles in the alley. (Với một lăn hoàn hảo, anh ấy đã đánh đổ tất cả các chốt trên đường chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittle (n): chốt hoặc trò chơi skittle nói chung.
    • The skittles are arranged in a triangle at the end of the alley. (Các chốt được xếp thành hình tam giáccuối đường chơi.)
  • Bowling alley (n): đường chơi bowling (thường hiện đại hơn, với các chốt lớn hơn bóng lỗ).
    • The bowling alley is more popular than the skittle alley nowadays. (Đường chơi bowling phổ biến hơn đường chơi skittle ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling lane: đường lăn bóng bowling (dùng chung cho cả bowling skittle).
  • Skittle lane: đường chơi skittle (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "skittle alley", nhưng có thể dùng:
    • "to roll down the alley": lăn bóng xuống đường chơi.
      • He rolled the ball down the skittle alley with great force. (Anh ấy lăn bóng xuống đường chơi skittle với lực mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Skittles" (trong thành ngữ): không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "skittle alley", nhưng "skittles" đôi khi được dùng trong cụm "life is not all beer and skittles" (cuộc sống không chỉ toàn niềm vui giải trí).
    • He quickly learned that work is not all beer and skittles. (Anh ấy nhanh chóng nhận ra rằng công việc không chỉ toàn niềm vui giải trí.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "skittle alley"

skittle alley
A child rolls a ball down the skittle alley toward the pins.