skittle-alley

/'skitl,æli/ Cách viết khác : (skittle-ground) /'skitlgraund/
Học thuật
Thân thiện
skittle-alley

A group of friends play a game on the skittle-alley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân chơi ky: Một làn hoặc khu vực dài, thường trong nhà, được thiết kế đặc biệt để chơi trò chơi skittles (một trò chơi tương tự bowling, trong đó người chơi ném một quả bóng gỗ để làm đổ chín cây ky gỗ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pub had a traditional skittle-alley in the back. (Quán rượu một sân chơi ky truyền thốngphía sau.)
    • We booked the skittle-alley for a team-building event. (Chúng tôi đã đặt trước sân chơi ky cho một sự kiện xây dựng đội nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be down at the skittle-alley": đangtại sân chơi ky (thường để giải trí hoặc thi đấu).
    • He spends most Friday evenings down at the skittle-alley with his friends. (Anh ấy dành hầu hết các tối thứ Sáusân chơi ky với bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittle-ground (danh từ): sân chơi ky (một biến thể cách viết khác, có thể chỉ khu vực ngoài trời).
  • Skittles (danh từ): trò chơi ky; những cây ky gỗ dùng trong trò chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Bowling alley: làn chơi bowling (một trò chơi liên quan nhưng sử dụng nhiều ky hơn quy tắc khác biệt).
Lưu ý
  • "Skittle-alley" một danh từ ghép, chỉ một cơ sở vật chất cụ thể cho một môn thể thao/trò chơi giải trí cụ thể. Từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt liên quan đến các quán rượu truyền thống.
skittle-alley

A group of friends play a game on the skittle-alley.

danh từ
  1. sân chơi ky