skittle-ground

/'skitl,æli/ Cách viết khác : (skittle-ground) /'skitlgraund/
Học thuật
Thân thiện
skittle-ground

A child rolls a ball on the skittle-ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân chơi ky: Một khu vực hoặc mặt bằng được thiết kế đặc biệt để chơi trò chơi skittles (một trò chơi tương tự bowling, trong đó người chơi ném một quả bóng gỗ để làm đổ chín cái ky bằng gỗ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old pub had a traditional skittle-ground at the back. (Quán rượu một sân chơi ky truyền thốngphía sau.)
    • They are looking for a flat piece of land to set up a skittle-ground. (Họ đang tìm một mảnh đất bằng phẳng để thiết lập một sân chơi ky.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittle alley (n): Một cách gọi khác, thường dùng hơn, cho "skittle-ground", chỉ làn/lối chơi ky (có thể trong nhà hoặc ngoài trời).
  • Skittles (n): Tên của trò chơi; cũng chỉ những cái ky (chốt gỗ) dùng trong trò chơi.
skittle-ground

A child rolls a ball on the skittle-ground.

danh từ
  1. sân chơi ky