skiver
/'skaivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lạng mỏng: Người có công việc là làm mỏng da thuộc, cao su hoặc các vật liệu tương tự.
- Dao lạng: Một loại dao chuyên dụng, có lưỡi rất sắc, dùng để lạng hoặc cạo cho mỏng vật liệu như da.
- Da lạng: Lớp da đã được xử lý, lạng mỏng từ da sống, thường dùng trong sản xuất đồ da cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory employs a skilled skiver to prepare the leather. (Nhà máy thuê một thợ lạng da lành nghề để chuẩn bị da thuộc.)
- He used a sharp skiver to thin the piece of hide. (Anh ta dùng một con dao lạng sắc để làm mỏng miếng da sống.)
- This bag is made from the finest calf skiver. (Chiếc túi này được làm từ lớp da bê lạng mỏng tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be sent to the skiver": (Cụm từ trong ngành thuộc da) Chỉ việc một tấm da được đưa đến công đoạn lạng mỏng.
- After tanning, the hides are sent to the skiver. (Sau khi thuộc, những tấm da được gửi đến công đoạn lạng mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- To skive (động từ): Lạng, cạo cho mỏng (da, vật liệu).
- The artisan will skive the edges of the leather to make them smooth. (Người thợ thủ công sẽ lạng các mép của tấm da để làm cho chúng mịn màng.)
Từ đồng nghĩa
- Parer (n): Dao gọt, dụng cụ làm mỏng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho da).
- Splitter (n): Máy hoặc người xẻ, tách da (thường tạo ra các lớp dày hơn so với skiving).
danh từ
- người lạng mỏng (da, cao su...)
- dao lạng (để lạng mỏng da)
- da lạng (đã lạng mỏng)