skivvies

/'skiviz/
Học thuật
Thân thiện
skivvies

A man folds a clean pair of skivvies and places them in a dresser drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Đồ lót nam (gồm áo quần): "Skivvies" một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải quân sự, để chỉ bộ đồ lót nam bằng cotton, thường bao gồm một áo phông dài tay hoặc ngắn tay quần đùi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor packed his skivvies for the long voyage. (Người thủy thủ đã đóng gói đồ lót của mình cho chuyến hải trình dài.)
    • He bought a new pack of skivvies from the ship's store. (Anh ấy mua một gói đồ lót mới từ cửa hàng trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of skivvies": Một bộ đồ lót (áo quần).
    • All he had left was a clean pair of skivvies. (Tất cả những anh ta còn lại một bộ đồ lót sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Skivvy shirt (n): Áo lót dài tay, thường áo cotton mặc bên trong.
    • He wore a skivvy shirt under his uniform. (Anh ta mặc một chiếc áo lót dài tay bên dưới đồng phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Underwear: Đồ lót (nghĩa chung, không mang sắc thái lóng).
  • Undergarments: Quần áo lót (từ trang trọng hơn).
  • Long johns: Đồ lót liền quần dài tay bằng chất liệu ấm (thường cho mùa đông).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu mang tính chất lóng gắn liền với ngữ cảnh hàng hải, quân đội hoặc đời sống nam giới truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như "underwear" hoặc "undershirt and shorts" thường được dùng nhiều hơn.
skivvies

A man folds a clean pair of skivvies and places them in a dresser drawer.

danh từ số nhiều
  1. (hàng hải), (từ lóng) áo lót

Từ đồng nghĩa