skulking

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi trốn tránh nhiệm vụ hoặc công việc bằng cách giả vờ bị ốm hoặc mất khả năng lao động: "skulking" chỉ hành động lén lút né tránh trách nhiệm, thường bằng cách giả vờ không thể làm việc được.
    • Sự lén lút, trốn tránh: "skulking" cũng có thể ám chỉ hành động di chuyển hoặc hành xử một cách lén lút, trốn tránh sự chú ý.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "skulk"):

    • Lén lút, trốn tránh: Hành động di chuyển hoặctrong bóng tối, nơi khuất để tránh bị phát hiện, thường với mục đích xấu hoặc sợ hãi.
    • Trốn việc: Hành động cố tình tránh làm việc hoặc thực hiện nghĩa vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldier was accused of skulking during the battle. (Người lính bị buộc tội trốn tránh nhiệm vụ trong trận chiến.)
    • His constant skulking made the manager suspicious. (Hành vi lén lút trốn việc liên tục của anh ta khiến quản lý nghi ngờ.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The cat was skulking in the shadows, waiting to pounce. (Con mèo đang lén lút trong bóng tối, chờ để vồ mồi.)
    • He was skulking behind the door, too afraid to come out. (Anh ta đang lén lút sau cánh cửa, quá sợ hãi để bước ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skulking about": lén lút đi quanh một nơi nào đó.

    • The thief was skulking about the house at night. (Tên trộm đang lén lút quanh ngôi nhà vào ban đêm.)
  • "skulking in the background": lén lútphía sau, không tham gia hoạt động chính.

    • Instead of helping, he was skulking in the background. (Thay vì giúp đỡ, anh ta lại lén lútphía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Skulk (động từ): lén lút, trốn tránh.

    • The spy skulked in the alley. (Điệp viên đã lén lút trong con hẻm.)
  • Skulker (danh từ): người hay lén lút, người trốn việc.

    • The manager fired the skulker. (Quản lý đã sa thải kẻ trốn việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Malingering (danh từ): giả vờ ốm để trốn việc.
    • He was caught malingering and sent back to work. (Anh ta bị bắt quả tang giả vờ ốm để trốn việc bị gửi lại làm việc.)
  • Lurking (động từ, danh từ): lén lút ẩn nấp, thường với ý đồ xấu.
    • The predator was lurking in the bushes. (Kẻ săn mồi đang lén lút ẩn nấp trong bụi cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skulk off: lén lút rời đi.

    • He skulked off after being caught stealing. (Anh ta lén lút rời đi sau khi bị bắt quả tang ăn cắp.)
  • Skulk around: lén lút đi vòng quanh.

    • Why are you skulking around the office? (Tại sao bạn lại lén lút quanh văn phòng?)
Thành ngữ liên quan
  • Skulk in the shadows: ẩn nấp trong bóng tối (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Politicians often skulk in the shadows of public opinion. (Các chính trị gia thường ẩn nấp trong bóng tối của dư luận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skulking"

skulking
The employee was skulking in the break room to avoid the meeting.