skulkingly
/'skʌlkiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trốn tránh, một cách lén lút: Diễn tả hành động được thực hiện một cách giấu giếm, lẩn tránh, thường với ý định xấu hoặc để không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He moved skulkingly through the shadows, hoping no one would see him. (Anh ta di chuyển một cách lén lút qua những bóng tối, hy vọng không ai nhìn thấy mình.)
- The cat approached the bird feeder skulkingly, its body low to the ground. (Con mèo tiếp cận máng ăn của chim một cách lén lút, thân nó sát mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act skulkingly": Hành động một cách lén lút, có vẻ đáng ngờ.
- Anyone acting skulkingly near the vault will be questioned. (Bất kỳ ai hành động một cách lén lút gần kho tiền sẽ bị thẩm vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Skulk (động từ): lẩn trốn, đi lén.
- Thieves were skulking around the building. (Những tên trộm đang lén lút quanh tòa nhà.)
- Skulker (danh từ): kẻ lén lút, kẻ trốn tránh.
- Skulking (danh từ/ tính từ): hành vi/ sự lén lút; có tính chất lén lút.
Từ đồng nghĩa
- Sneakily: một cách lén lút, vụng trộm.
- Furtively: một cách lén lút, giấu giếm.
- Stealthily: một cách lặng lẽ, kín đáo để không gây tiếng động.
Từ trái nghĩa
- Openly: một cách công khai, rõ ràng.
- Boldly: một cách táo bạo, dũng cảm.
- Directly: một cách trực tiếp, thẳng thắn.