skull-cap

/'skʌlkæp/
Học thuật
Thân thiện
skull-cap

An elderly man wears a warm skull-cap while reading by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chỏm: Một loại nhỏ, mềm, ôm sát vào đỉnh đầu, thường được các cụ già độinhà.
    • Cây cỏ long ba: (Thực vật học) Tên một loại cây thuộc họ hoa môi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ):

    • My grandfather always wears a warm skull-cap when reading by the fireplace. (Ông tôi luôn đội một chiếc chỏm ấm áp khi đọc sách bên sưởi.)
    • She knitted a soft skull-cap for her father. ( ấy đan một chiếc chỏm mềm mại cho bố mình.)
  • Danh từ (nghĩa thực vật):

    • Skull-cap is sometimes used in traditional medicine. (Cây cỏ long ba đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a velvet skull-cap": một chiếc chỏm bằng nhung.
    • The portrait showed the scholar in a velvet skull-cap. (Bức chân dung cho thấy vị học giả đội một chiếc chỏm bằng nhung.)
Biến thể từ gần giống
  • Cap (n): lưỡi trai, nói chung.
  • Beanie (n): len trùm đầu.
  • Yarmulke/Kippah (n): tròn nhỏ đội trên đỉnh đầu, ý nghĩa tôn giáo trong Do Thái giáo (đây một loại skull-cap đặc thù).
Từ đồng nghĩa
  • Calotte (n): chỏm (từ nguồn gốc tiếng Pháp, cùng nghĩa).
  • Brimless cap (n): không vành (cách mô tả chung).
skull-cap

An elderly man wears a warm skull-cap while reading by the fireplace.

danh từ
  1. chỏm (các cụ già hay độinhà)
  2. (thực vật học) cỏ long ba (họ hoa môi)