skull-cap
/'skʌlkæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ chỏm: Một loại mũ nhỏ, mềm, ôm sát vào đỉnh đầu, thường được các cụ già đội ở nhà.
- Cây cỏ long ba: (Thực vật học) Tên một loại cây thuộc họ hoa môi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa mũ):
- My grandfather always wears a warm skull-cap when reading by the fireplace. (Ông tôi luôn đội một chiếc mũ chỏm ấm áp khi đọc sách bên lò sưởi.)
- She knitted a soft skull-cap for her father. (Cô ấy đan một chiếc mũ chỏm mềm mại cho bố mình.)
Danh từ (nghĩa thực vật):
- Skull-cap is sometimes used in traditional medicine. (Cây cỏ long ba đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a velvet skull-cap": một chiếc mũ chỏm bằng nhung.
- The portrait showed the scholar in a velvet skull-cap. (Bức chân dung cho thấy vị học giả đội một chiếc mũ chỏm bằng nhung.)
Biến thể và từ gần giống
- Cap (n): mũ lưỡi trai, mũ nói chung.
- Beanie (n): mũ len trùm đầu.
- Yarmulke/Kippah (n): mũ tròn nhỏ đội trên đỉnh đầu, có ý nghĩa tôn giáo trong Do Thái giáo (đây là một loại skull-cap đặc thù).
Từ đồng nghĩa
- Calotte (n): mũ chỏm (từ có nguồn gốc tiếng Pháp, cùng nghĩa).
- Brimless cap (n): mũ không vành (cách mô tả chung).
danh từ
- mũ chỏm (các cụ già hay đội ở nhà)
- (thực vật học) cỏ long ba (họ hoa môi)