skullcap

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chỏm, trùm đầu: Một loại không vành, ôm sát đỉnh đầu, thường dạng hình vòm.
    • Vòm sọ: Phần trên cùng của hộp sọ, hình dạng giống như một cái chỏm.
    • Cây hoa Skullcap (chi Scutellaria): Một loại cây thân thảo thuộc chi Scutellaria, đài hoa khi lật ngược lại trông giống như một cái bảo hiểm với tấm che mặt được nâng lên.
dụ sử dụng
  • chỏm:

    • The monk wore a simple black skullcap. (Nhà sư đội một chiếc chỏm màu đen đơn giản.)
    • In some cultures, a skullcap is part of traditional attire. (Trong một số nền văn hóa, chỏm một phần của trang phục truyền thống.)
  • Vòm sọ:

    • The skullcap protects the brain from injury. (Vòm sọ bảo vệ não khỏi chấn thương.)
  • Cây hoa Skullcap:

    • Skullcap is often used in herbal medicine for its calming effects. (Cây hoa skullcap thường được dùng trong y học thảo dược tác dụng làm dịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a skullcap": đội chỏm (thường mang tính tôn giáo hoặc văn hóa).

    • Jewish men often wear a skullcap, called a kippah, during prayer. (Người Do Thái thường đội chỏm, gọi là kippah, khi cầu nguyện.)
  • "skullcap of the skull": vòm sọ (thuật ngữ giải phẫu).

    • The skullcap is also known as the calvaria. (Vòm sọ còn được gọi là calvaria.)
Biến thể từ gần giống
  • Skullcap-like (adj): giống như chỏm.

    • The plant's flower has a skullcap-like shape. (Hoa của cây hình dạng giống như chỏm.)
  • Calvaria (n): vòm sọ (thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu).

Từ đồng nghĩa
  • Cap: (nói chung).
  • Helmet: bảo hiểm (nhấn mạnh tính bảo vệ).
  • Calyx (thực vật): đài hoa (khi nói về cây skullcap).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "skullcap".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a thick skullcap": vòm sọ dày (ẩn dụ chỉ người cứng đầu hoặc khó bị thuyết phục).
    • He has such a thick skullcap; you can't change his mind. (Anh ta vòm sọ dày quá; bạn không thể thay đổi suy nghĩ của anh ta.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skullcap"

skullcap
A monk wears a simple black skullcap during meditation.