skunks

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con chồn hôi: Một loài động vật có vú nhỏ thuộc họ chồn, bộ lông đen với các sọc trắng đặc trưng khả năng phun ra một chất lỏngmùi hôi rất khó chịu để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le skunk est un animal nocturne. (Con chồn hôimột loài vật hoạt động về đêm.)
    • Il faut éviter de déranger un skunk. (Phải tránh làm phiền một con chồn hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sconse (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "skunk", cùng chỉ con chồn hôi.
danh từ giống đực
  1. như sconse