sky-born

/'skai'bɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
sky-born

A sky-born spirit descends from the clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh racõi tiên, vốn người thần tiên: Từ này miêu tả một thực thể nguồn gốc từ thiên đường, cõi tiên hoặc thế giới thần thánh, không phải từ trần thế. mang sắc thái thơ ca cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet described the angels as sky-born beings. (Nhà thơ miêu tả các thiên thần như những thực thể sinh racõi tiên.)
    • Legends speak of a sky-born hero who descended to help humanity. (Truyền thuyết kể về một vị anh hùng vốn người thần tiên đã giáng thế để giúp đỡ nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương thơ ca: Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc lối viết trang trọng để tạo hình ảnh đẹp, kỳ ảo về nguồn gốc thần thánh.
    • Her voice had a sky-born purity that captivated all who heard it. (Giọng nói của ấy một sự thuần khiết tựa như sinh ra từ cõi tiên khiến tất cả những ai nghe thấy đều bị hoặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Heaven-born (adj): (nghĩa tương tự) sinh ra từ thiên đàng, nguồn gốc thần thánh.
  • Celestial (adj): thuộc về thiên thể, thiên đàng; tính chất thần thánh, siêu phàm.
Từ đồng nghĩa
  • Divine: thuộc về thần thánh.
  • Ethereal: thanh tao, nhẹ nhàng như không thuộc về trần thế.
  • Angelic: thuộc về thiên thần.
Từ trái nghĩa
  • Earthly: thuộc về trần thế.
  • Mortal: phàm nhân, hay chết.
  • Terrestrial: thuộc về mặt đất, trái đất.
sky-born

A sky-born spirit descends from the clouds.

tính từ
  1. (thơ ca) sinh racõi tiên, vốn người thần tiên