sky-clad
/'skaiklæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trần truồng, không mặc quần áo: "sky-clad" là một cách nói hài hước, ẩn dụ để chỉ trạng thái không mặc quần áo, như thể chỉ được che phủ bởi bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The naturist group prefers to be sky-clad when sunbathing. (Nhóm người theo chủ nghĩa tự nhiên thích ở trạng thái trần truồng khi tắm nắng.)
- He joked that he was going sky-clad swimming in the private lake. (Anh ấy đùa rằng mình sẽ đi bơi trần truồng ở cái hồ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sky-clad ritual": nghi lễ thực hiện trong trạng thái không mặc quần áo, thường liên quan đến một số truyền thống tâm linh hoặc pháp thuật cổ xưa.
- Some ancient pagan ceremonies were performed as sky-clad rituals. (Một số nghi lễ ngoại giáo cổ xưa được thực hiện dưới dạng nghi thức trần truồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nudity (n): sự trần truồng, tình trạng không mặc quần áo (từ mang tính trung lập và trực tiếp hơn).
- In the nude (cụm từ): ở trần, không mặc quần áo (cách diễn đạt thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Naked: trần truồng.
- Nude: khỏa thân (thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc trung lập).
Lưu ý
- Từ "sky-clad" mang sắc thái hài hước, văn chương hoặc cổ xưa. Trong hầu hết các tình huống hiện đại thông thường, các từ như "naked" hoặc "nude" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này đôi khi được liên hệ với các nghi thức tôn giáo hoặc pháp thuật (như Wicca) cổ xưa, nơi việc thực hành "sky-clad" được coi là biểu tượng của sự tự do và hòa hợp với tự nhiên.
tính từ
- (đùa cợt) mặc áo da, trần truồng