sky-high
/'skai'hai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất cao, cao ngất trời, cao tận mây xanh: Mô tả một thứ gì đó có chiều cao cực kỳ lớn, vượt xa mức bình thường.
- Cao kỷ lục, cao ngất ngưởng: Thường dùng để mô tả mức giá, chi phí, hoặc tỷ lệ nào đó ở mức cực kỳ cao, khó chấp nhận.
Trạng từ:
- Lên rất cao, bay vút lên: Mô tả hành động bay lên hoặc bị ném lên một độ cao rất lớn.
- Hoàn toàn, tan tành: (Thường đi với động từ 'blow') Mô tả việc một thứ gì đó bị phá hủy hoàn toàn, vỡ thành từng mảnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The kids have sky-high expectations for their birthday party. (Bọn trẻ có những kỳ vọng cao ngất cho bữa tiệc sinh nhật của chúng.)
- Sky-high rents are making it difficult for young people to live in the city. (Giá thuê nhà cao ngất ngưởng đang khiến giới trẻ khó sống trong thành phố.)
Trạng từ:
- After the explosion, debris was thrown sky-high. (Sau vụ nổ, các mảnh vỡ bị bắn tung lên trời cao.)
- The company's stock price soared sky-high after the successful product launch. (Giá cổ phiếu của công ty bay vút lên cao sau đợt ra mắt sản phẩm thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blow something sky-high": làm nổ tung, phá hủy hoàn toàn thứ gì đó; hoặc (nghĩa bóng) bác bỏ hoàn toàn một lý thuyết, kế hoạch.
- The soldiers blew the enemy bridge sky-high. (Những người lính đã cho nổ tung cây cầu của địch.)
- The new evidence blew the old theory sky-high. (Bằng chứng mới đã bác bỏ hoàn toàn lý thuyết cũ.)
"to praise/extol someone/something sky-high": ca ngợi ai đó/cái gì đó hết lời, lên tận mây xanh.
- The critic praised the young director's film sky-high. (Nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim của đạo diễn trẻ lên tận mây xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- High (adj/adv): cao. (Từ gốc, ít nhấn mạnh hơn 'sky-high').
- Soaring (adj): vút cao, tăng vọt. (Thường dùng cho giá cả hoặc vật bay lên).
- Exorbitant (adj): quá cao, cắt cổ (thường dùng cho giá cả).
- Astronomical (adj): khổng lồ, cao ngất (như trong vũ trụ, thường dùng cho con số, giá cả).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Extremely high, towering, excessive, prohibitive.
- Trạng từ: Way up high, up in the air, to pieces, completely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành riêng với 'sky-high', nhưng nó thường kết hợp với các động từ như 'go', 'shoot', 'soar', 'blow' như đã nêu trong phần ví dụ và cách dùng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
- Prices are through the roof: Giá cả tăng vọt, lên rất cao. (Có nghĩa tương tự khi nói về giá).
- To hit the ceiling: Đạt đến mức cao nhất, giới hạn; hoặc nổi giận đùng đùng. (Nghĩa đầu tương tự về độ cao/giới hạn).
tính từ
- cao ngất trời, cao tận mây xanh
- sky-high mountainsnúi cao ngất trời