sky-scraper

/'skai,skreipə/
Học thuật
Thân thiện
sky-scraper

A tall sky-scraper stands in the middle of the modern city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chọc trời: Một tòa nhà rất cao, nhiều tầng, thường được tìm thấycác thành phố lớn. Từ này mô tả một công trình kiến trúc cao tầng đặc biệt ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Empire State Building is a famous sky-scraper in New York City. (Tòa nhà Empire State một nhà chọc trời nổi tiếngthành phố New York.)
    • The city's skyline is dominated by modern sky-scrapers. (Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi những nhà chọc trời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a sky-scraper": Được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh chiều cao vượt trội của một vật thể.
    • That new building is a sky-scraper compared to the old houses around it. (Tòa nhà mới đó đúng một nhà chọc trời khi so với những ngôi nhà xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Skyscraper (n): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "sky-scraper", cùng nghĩa "nhà chọc trời".
    • The Burj Khalifa is the tallest skyscraper in the world. (Burj Khalifa nhà chọc trời cao nhất thế giới.)
  • High-rise (building) (n): Tòa nhà cao tầng. Đây từ chung hơn, có thể chỉ các tòa nhà cao tầng nói chung, không nhất thiết phải cao đến mức "chọc trời".
    • They live in a high-rise apartment. (Họ sống trong một căn hộ cao tầng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tower (n): Tháp. Có thể chỉ một tòa nhà cao, hẹp, nhưng không nhất thiết một tòa nhà văn phòng hoặc căn hộ nhiều tầng như "sky-scraper".
  • High-rise (n): Như đã giải thíchtrên.
Thành ngữ liên quan
  • To scrape the sky: "Cào/chạm vào bầu trời". Đây hình ảnh gốc tạo nên từ "sky-scraper", mô tả những tòa nhà cao đến mức như chạm trời.
    • The new construction seems to scrape the sky. (Công trình mới dường như chạm tới trời.)
sky-scraper

A tall sky-scraper stands in the middle of the modern city.

danh từ
  1. (như) skysail
  2. nhà chọc trời

Từ có nhắc đến "sky-scraper"