skycap
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên khuân vác hành lý ở sân bay: "Skycap" là một người làm việc tại sân bay, có nhiệm vụ hỗ trợ hành khách mang, xách và vận chuyển hành lý của họ, thường là từ khu vực trả khách đến quầy làm thủ tục hoặc ngược lại. Từ này thường dùng để chỉ nhân viên khuân vác làm việc bên ngoài nhà ga, gần lề đường.
Ví dụ sử dụng
- (Người khuân vác sân bay đã giúp tôi mang những chiếc vali nặng từ taxi đến quầy làm thủ tục.)
- (Tôi đã boa cho người khuân vác sân bay năm đô la vì dịch vụ tuyệt vời của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call a skycap": gọi một nhân viên khuân vác sân bay.
- If you have too much luggage, you can call a skycap at the airport entrance. (Nếu bạn có quá nhiều hành lý, bạn có thể gọi một nhân viên khuân vác ở lối vào sân bay.)
"skycap service": dịch vụ khuân vác hành lý tại sân bay.
- Many airports offer skycap service for an additional fee. (Nhiều sân bay cung cấp dịch vụ khuân vác hành lý với một khoản phí bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
- Skycap (n) – không có biến thể chính thức, nhưng thường được viết liền là một từ ghép.
- Redcap (n): nhân viên khuân vác hành lý ở nhà ga xe lửa (từ tương tự, nhưng dùng trong bối cảnh đường sắt).
Từ đồng nghĩa
- Porter: người khuân vác (nói chung, có thể ở sân bay, nhà ga, khách sạn).
- Baggage handler: nhân viên xử lý hành lý (thường chỉ người làm việc trong khu vực hậu cần của sân bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check in with a skycap: làm thủ tục với nhân viên khuân vác (thường là giao hành lý cho họ để họ mang vào quầy).
- You can check in with a skycap outside the terminal to save time. (Bạn có thể làm thủ tục với nhân viên khuân vác bên ngoài nhà ga để tiết kiệm thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- No skycap in sight: không thấy bóng dáng nhân viên khuân vác nào (thành ngữ chỉ tình huống cần giúp đỡ nhưng không có ai).
- With all these bags, there was no skycap in sight, so I had to carry them myself. (Với tất cả những chiếc túi này, chẳng thấy bóng dáng nhân viên khuân vác nào, nên tôi phải tự mang chúng.)