suck-up
/'sʌkʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ: Một người thường xuyên tâng bốc, xu nịnh hoặc cư xử quá mức tôn trọng đối với người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn, với mục đích được ưu ái hoặc đạt được lợi ích cá nhân. Từ này mang nghĩa tiêu cực và khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Everyone knows he's just a suck-up who agrees with the boss on everything. (Ai cũng biết hắn ta chỉ là một kẻ nịnh hót, luôn đồng ý với sếp về mọi thứ.)
- She got promoted because she's a suck-up, not because of her skills. (Cô ta được thăng chức vì là kẻ bợ đỡ, chứ không phải vì kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a total suck-up": là một kẻ nịnh hót hoàn toàn, cực kỳ xu nịnh.
- He brought the manager coffee every morning; he's a total suck-up. (Hắn mang cà phê cho quản lý mỗi sáng; hắn là một kẻ nịnh hót hoàn toàn.)
"suck-up behavior": hành vi nịnh nọt, bợ đỡ (dùng như một cụm danh từ).
- I can't stand his suck-up behavior in meetings. (Tôi không thể chịu nổi hành vi nịnh nọt của hắn trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
To suck up (to someone) (cụm động từ, từ lóng): nịnh hót, bợ đỡ ai đó.
- He's always sucking up to the teacher to get better grades. (Nó luôn luôn nịnh hót giáo viên để được điểm cao hơn.)
Brown-noser (danh từ, từ lóng): kẻ nịnh hót (nghĩa rất tương đồng, có thể thay thế).
- Apple-polisher (danh từ, từ lóng): kẻ nịnh hót (nghĩa đen: người đánh bóng táo, xuất phát từ việc học sinh mang táo tặng giáo viên).
Từ đồng nghĩa
- Flatterer: kẻ tâng bốc, nịnh hót.
- Sycophant: kẻ xu nịnh, bợ đỡ (từ trang trọng hơn).
- Bootlicker (từ lóng): kẻ liếm gót, nịnh hót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suck up to (someone): nịnh nọt, lấy lòng ai đó.
- Stop sucking up to the boss and just do your job well. (Đừng có nịnh nọt sếp nữa, hãy chỉ làm tốt công việc của anh đi.)
Thành ngữ liên quan
- Kiss up to someone (thành ngữ, từ lóng): có nghĩa tương tự "suck up to someone".
- She's always kissing up to the department head. (Cô ta lúc nào cũng lấy lòng trưởng phòng.)
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hay nịnh