skylark

/'skailɑ:k/
danh từ
  1. (động vật học) chim chiền chiện
nội động từ
  1. nô đùa, vui nhộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "skylark"

skylark
A skylark hovers high in the sky, singing its song.