skylark
/'skailɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim chiền chiện: Một loài chim thuộc họ sơn ca, có bộ lông màu nâu điểm đốm, nổi tiếng với tiếng hót phức tạp và thói quen hót liên tục khi bay lượn trên cao.
- Sự nô đùa, sự vui nhộn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động vui chơi ồn ào, vui vẻ.
Nội động từ:
- Nô đùa, vui nhộn: Hành động chơi đùa một cách hồn nhiên, ồn ào và đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The song of the skylark is a beautiful sound of the English countryside. (Tiếng hót của chim chiền chiện là một âm thanh tuyệt đẹp của vùng nông thôn nước Anh.)
- We could hear a skylark singing high above the field. (Chúng tôi có thể nghe thấy một con chim chiền chiện đang hót trên cao trên cánh đồng.)
Nội động từ:
- The children were skylarking in the park, chasing each other and laughing. (Bọn trẻ đang nô đùa trong công viên, đuổi nhau và cười đùa.)
- Stop skylarking and focus on your work! (Ngừng vui nhộn lại và tập trung vào công việc của con đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go skylarking": Đi chơi đùa, đi tìm niềm vui một cách vô tư.
- The boys decided to go skylarking along the riverbank. (Các cậu bé quyết định đi vui chơi dọc theo bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Skylarking (danh động từ): Hành động nô đùa, vui chơi tinh nghịch.
- Their constant skylarking was a distraction in the classroom. (Việc nô đùa liên tục của chúng là một sự phân tâm trong lớp học.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chim): Lark (chim sơn ca, chim chiền chiện - từ chung).
- Động từ (nô đùa): Frolic, romp, gambol, play boisterously (nô đùa, chạy nhảy ồn ào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào được thành lập trực tiếp từ "skylark")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skylark")
danh từ
- (động vật học) chim chiền chiện
nội động từ
- nô đùa, vui nhộn