skylark

/'skailɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
skylark

A skylark hovers high in the sky, singing its song.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chim chiền chiện: Một loài chim thuộc họ sơn ca, bộ lông màu nâu điểm đốm, nổi tiếng với tiếng hót phức tạp thói quen hót liên tục khi bay lượn trên cao.
    • Sự nô đùa, sự vui nhộn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động vui chơi ồn ào, vui vẻ.
  2. Nội động từ:

    • Nô đùa, vui nhộn: Hành động chơi đùa một cách hồn nhiên, ồn ào đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The song of the skylark is a beautiful sound of the English countryside. (Tiếng hót của chim chiền chiện một âm thanh tuyệt đẹp của vùng nông thôn nước Anh.)
    • We could hear a skylark singing high above the field. (Chúng tôi có thể nghe thấy một con chim chiền chiện đang hót trên cao trên cánh đồng.)
  • Nội động từ:

    • The children were skylarking in the park, chasing each other and laughing. (Bọn trẻ đang nô đùa trong công viên, đuổi nhau cười đùa.)
    • Stop skylarking and focus on your work! (Ngừng vui nhộn lại tập trung vào công việc của con đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go skylarking": Đi chơi đùa, đi tìm niềm vui một cách vô tư.
    • The boys decided to go skylarking along the riverbank. (Các cậu quyết định đi vui chơi dọc theo bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Skylarking (danh động từ): Hành động nô đùa, vui chơi tinh nghịch.
    • Their constant skylarking was a distraction in the classroom. (Việc nô đùa liên tục của chúng một sự phân tâm trong lớp học.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chim): Lark (chim sơn ca, chim chiền chiện - từ chung).
  • Động từ (nô đùa): Frolic, romp, gambol, play boisterously (nô đùa, chạy nhảy ồn ào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được thành lập trực tiếp từ "skylark")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skylark")

skylark

A skylark hovers high in the sky, singing its song.

danh từ
  1. (động vật học) chim chiền chiện
nội động từ
  1. nô đùa, vui nhộn

Từ có nhắc đến "skylark"