skyscape
/'skaiskeip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh bầu trời: Chỉ toàn bộ quang cảnh, hình ảnh của bầu trời tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, thường được quan sát và miêu tả vì vẻ đẹp, sự hùng vĩ hoặc sự thay đổi của nó.
- Bức vẽ bầu trời: Một tác phẩm nghệ thuật (thường là tranh vẽ hoặc ảnh chụp) tập trung chủ yếu vào việc miêu tả bầu trời, với các đám mây, ánh sáng và màu sắc làm chủ đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sunset created a breathtaking skyscape over the ocean. (Hoàng hôn đã tạo nên một cảnh bầu trời ngoạn mục trên biển.)
- The artist is famous for his dramatic skyscapes filled with stormy clouds. (Người họa sĩ nổi tiếng với những bức vẽ bầu trời đầy kịch tính với những đám mây giông bão.)
- From the mountain top, we had an unobstructed view of the vast skyscape. (Từ đỉnh núi, chúng tôi có một góc nhìn không bị che khuất về cảnh bầu trời rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghệ thuật và nhiếp ảnh, một skyscape thường được đối lập với "landscape" (phong cảnh) hoặc "seascape" (cảnh biển), khi nó lấy bầu trời làm chủ thể chính, chiếm phần lớn bố cục tác phẩm.
- Her painting is more of a skyscape than a traditional landscape, as the sky occupies over two-thirds of the canvas. (Bức tranh của cô ấy giống một bức vẽ bầu trời hơn là một bức phong cảnh truyền thống, vì bầu trời chiếm hơn hai phần ba diện tích bức vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloudscape (n): Cảnh mây, bức vẽ mây. Từ này nhấn mạnh cụ thể vào hình dáng và cấu trúc của các đám mây.
- The photographer waited for hours to capture the perfect cloudscape. (Nhiếp ảnh gia đã chờ đợi hàng giờ để chụp được một cảnh mây hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Heavens (n, thơ ca/trang trọng): Bầu trời, thiên đường.
- Firmament (n, văn chương): Vòm trời, bầu trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "skyscape").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skyscape").
danh từ
- cảnh bầu trời
- bức vẽ bầu trời