skyscraper

skyscraper

A skyscraper towers over the city's downtown streets.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tòa nhà chọc trời: "skyscraper" chỉ một tòa nhà rất cao, thường nhiều tầng, đặc biệt các thành phố lớn. Từ này nhấn mạnh chiều cao vượt trội so với các công trình xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà Empire State một tòa nhà chọc trời nổi tiếngNew York.)
  • (Nhiều tòa nhà chọc trời đã được xây dựngtrung tâm thành phố trong thời kỳ bùng nổ kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scrape the sky" (thành ngữ): liên quan đến từ "skyscraper", nghĩa cao đến mức chạm trời.
    • The new skyscraper seems to scrape the sky with its height. (Tòa nhà chọc trời mới dường như cao đến mức chạm trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Skyscraping (tính từ): cao ngất trời, dùng để mô tả các tòa nhà hoặc vật thể rất cao.
    • The skyscraping tower dominated the city skyline. (Tòa tháp cao ngất trời thống trị đường chân trời của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • High-rise: tòa nhà cao tầng (thường dùng chung cho các tòa nhà cao, nhưng không nhất thiết phải "chọc trời" như skyscraper).
  • Tower: tháp, tòa tháp (có thể dùng để chỉ các cấu trúc cao, nhưng thường hẹp hơn skyscraper).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "skyscraper".
Thành ngữ liên quan
  • "a skyscraper of a building": cách nói nhấn mạnh rằng một tòa nhà rất cao.
    • That new hotel is a skyscraper of a building, with over 80 floors. (Khách sạn mới đó một tòa nhà chọc trời, với hơn 80 tầng.)

Từ gần giống

Từ chứa "skyscraper"

Từ có nhắc đến "skyscraper"