skywards
/'skaiwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía bầu trời, lên trời: Chỉ hướng di chuyển hoặc nhìn lên phía trên, hướng về phía bầu trời.
- Tính từ:
- Hướng lên trời: Miêu tả một thứ gì đó có hướng hoặc chuyển động đi lên phía bầu trời.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The rocket shot skywards with a deafening roar. (Tên lửa lao lên trời với một tiếng gầm chói tai.)
- She pointed skywards to show us the flock of birds. (Cô ấy chỉ về phía bầu trời để cho chúng tôi xem đàn chim.)
- "Look skywards!" he shouted, as the fireworks began. ("Hãy nhìn lên trời!" anh ấy hét lên khi pháo hoa bắt đầu.)
Tính từ:
- The building's skywards design makes it look very modern. (Thiết kế hướng lên trời của tòa nhà khiến nó trông rất hiện đại.)
- His skywards gaze was full of hope. (Ánh nhìn hướng về bầu trời của anh ấy tràn đầy hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to soar skywards": bay vút lên trời.
- The eagle spread its wings and soared skywards. (Đại bàng dang cánh và bay vút lên trời.)
- "a skywards trajectory": quỹ đạo hướng lên trời.
- The ball had a steep skywards trajectory before falling down. (Quả bóng có một quỹ đạo dốc hướng lên trời trước khi rơi xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Skyward (adj & adv): Cách viết khác, cùng nghĩa với "skywards". Đây là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
- They looked skyward in amazement. (Họ nhìn lên trời với vẻ kinh ngạc.)
- Upwards (adv): Lên trên, hướng lên (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ bầu trời).
- Heavenward (adv): Về phía thiên đường, lên trời (mang sắc thái tôn giáo, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Upward: hướng lên trên.
- Heavenwards: về phía thiên đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "skywards")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "skywards")
tính từ & phó từ
- lên trời, về phía bầu trời