slab-sided
/'slæb'saidid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao và gầy, lẻo khoẻo: Dùng để miêu tả một người hoặc đôi khi là một con vật có thân hình cao nhưng rất gầy, thiếu sự đầy đặn hoặc cơ bắp, tạo cảm giác mỏng manh và không cân đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The young basketball player was still slab-sided and needed to gain more muscle. (Cầu thủ bóng rổ trẻ vẫn còn cao và gầy, cần phải tăng thêm cơ bắp.)
- He had a slab-sided figure that made his clothes hang loosely. (Anh ta có dáng người lẻo khoẻo khiến quần áo cứ xộc xệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Miêu tả đặc điểm thể chất: Từ này thường được dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc khách quan để nhấn mạnh sự gầy gò, thiếu sức sống hoặc sự phát triển chưa hoàn thiện của cơ thể.
- Despite being slab-sided in his youth, he filled out nicely in his thirties. (Mặc dù thời trẻ anh ấy cao và gầy, nhưng đến tuổi ba mươi thì anh đã trở nên đầy đặn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slab (danh từ): Tấm, phiến (ví dụ: tấm đá, phiến gỗ). Từ này là gốc của "slab-sided", gợi lên hình ảnh phẳng và mỏng.
- Gaunt (tính từ): Gầy gò, hốc hác (thường do ốm đau, lo lắng).
- Lanky (tính từ): Cao lêu nghêu, chân tay dài.
Từ đồng nghĩa
- Skinny: Gầy nhom.
- Scrawny: Gầy còm, khẳng khiu.
- Spindly: Cao và gầy yếu (thường dùng cho chân tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "slab-sided" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slab-sided".)
tính từ
- cao và gầy, lẻo khoẻo