slabbing-gang

/'slæbiɳgæɳ/
Học thuật
Thân thiện
slabbing-gang

A slabbing-gang cuts the outer slabs from a large log at the sawmill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ cưa xẻ bìa: Một nhóm máy móc hoặc một tổ hợp thiết bị chuyên dụng trong xưởng cưa, được sử dụng để cắt các khúc gỗ tròn (log) thành những tấm ván bìa (slabs) - thường những tấm ván đầu tiên vỏ câymột hoặc hai bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slabbing-gang made quick work of the large pine logs. (Bộ cưa xẻ bìa đã xử lý nhanh chóng những khúc gỗ thông lớn.)
    • They added a new saw to the slabbing-gang to increase productivity. (Họ đã bổ sung một lưỡi cưa mới vào bộ cưa xẻ bìa để tăng năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến gỗ xưởng cưa. chỉ một hệ thống cụ thể hơn một nhóm người.
Biến thể từ gần giống
  • Slab (n): Tấm ván bìa, phần gỗ được xẻ ra từ ngoài cùng của khúc gỗ, thường còn một mặt vỏ cây.
  • Gang saw (n): Cưa băng, một loại máy cưa nhiều lưỡi cưa song song dùng để cưa xẻ gỗ thành nhiều tấm cùng lúc, có thể một phần của "slabbing-gang".
Từ đồng nghĩa
  • Slabbing mill: Xưởng/thiết bị cưa xẻ bìa.
  • Primary breakdown system: Hệ thống xẻ sơ cấp (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ kỹ thuật này.

slabbing-gang

A slabbing-gang cuts the outer slabs from a large log at the sawmill.

danh từ
  1. bộ cưa xẻ bìa