slack lime
/'slæk'laim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vôi tôi: "slack lime" là một chất bột màu trắng, được tạo ra bằng cách cho nước tác dụng với vôi sống (canxi oxit). Đây là tên gọi khác của canxi hydroxit ở dạng bột khô.
- Vôi đã tôi: Chỉ trạng thái của vôi sau khi đã trải qua quá trình tôi (thêm nước), làm nguội và trở thành dạng bột mịn, sẵn sàng để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mason mixed the slack lime with sand to make mortar. (Người thợ nề trộn vôi tôi với cát để làm vữa.)
- Slack lime is essential in traditional construction methods. (Vôi đã tôi rất cần thiết trong các phương pháp xây dựng truyền thống.)
- We need to store the slack lime in a dry place. (Chúng ta cần bảo quản vôi tôi ở nơi khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: "Slack lime" là thuật ngữ kỹ thuật chỉ sản phẩm của phản ứng tỏa nhiệt khi tôi vôi, công thức hóa học là Ca(OH)₂.
- The chemical formula for slack lime is Ca(OH)₂. (Công thức hóa học của vôi tôi là Ca(OH)₂.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrated lime (n): Vôi ngậm nước, một tên gọi khác của "slack lime".
- Lime putty (n): Vôi nhuyễn, là "slack lime" được ngâm với nước trong một thời gian dài để tạo thành hỗn hợp dẻo, dùng trong trát vữa chất lượng cao.
- Quicklime (n): Vôi sống (canxi oxit, CaO), là nguyên liệu ban đầu để sản xuất "slack lime".
Từ đồng nghĩa
- Calcium hydroxide: Canxi hydroxit (tên gọi hóa học chính thức).
- Builders' lime: Vôi xây dựng.
- Pickling lime: Vôi dùng trong muối chua.
Lưu ý sử dụng
- "Slack lime" là một danh từ không đếm được. Khi nói về một lượng cụ thể, thường dùng các từ như "some" (một ít), "a bag of" (một bao), hoặc các đơn vị đo lường như "kilogram".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, hóa học hoặc nông nghiệp.