slack-baked
/'slæk'beikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nướng non (bánh mì): Chỉ trạng thái của bánh mì hoặc các loại bánh nướng khác chưa được nướng chín hoàn toàn, còn ẩm, dẻo bên trong hoặc thiếu độ giòn.
- (Nghĩa bóng) Non nớt, chưa chín chắn, chưa hoàn thiện: Dùng để miêu tả một người, ý tưởng, kế hoạch hoặc tác phẩm nào đó còn thiếu sự trưởng thành, kinh nghiệm hoặc chưa được phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- This loaf is slack-baked; the center is still doughy. (Ổ bánh mì này bị nướng non; phần ruột bên trong vẫn còn nhão.)
- The baker threw away the slack-baked bread. (Người thợ làm bánh đã vứt đi ổ bánh mì nướng non.)
Nghĩa bóng:
- His argument was slack-baked and easily refuted. (Lập luận của anh ta còn non nớt và dễ dàng bị bác bỏ.)
- The committee rejected the slack-baked proposal. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất chưa chín chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình, đánh giá để chỉ ra sự thiếu hoàn hảo hoặc chưa đạt yêu cầu.
- The critic described the novel as a slack-baked attempt at social commentary. (Nhà phê bình miêu tả cuốn tiểu thuyết là một nỗ lực non nớt trong việc bình luận xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-baked (adj): (nghĩa bóng) Nửa vời, thiếu suy nghĩ, không thực tế. Đây là từ đồng nghĩa rất phổ biến cho nghĩa bóng của "slack-baked".
- He always comes up with half-baked ideas. (Anh ta luôn nghĩ ra những ý tưởng nửa vời.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Underbaked, undercooked (nướng/chưa chín).
- Nghĩa bóng: Immature (non nớt), undeveloped (chưa phát triển), crude (thô sơ), unripe (chưa chín).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Well-baked (nướng chín kỹ), crisp (giòn).
- Nghĩa bóng: Mature (chín chắn), well-thought-out (được suy nghĩ kỹ lưỡng), polished (chau chuốt, hoàn thiện).
tính từ
- nướng non (bánh mì)
- (nghĩa bóng) non nớt