slalom

/'sleiləm/
Học thuật
Thân thiện
slalom

A skier completes a slalom course on a snowy mountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn trượt tuyết slalom: Một cuộc đua trượt tuyết xuống dốc trong đó người trượt phải đi qua một loạt cổng (thường các cọc gậy) được đặt trên đường đua.
    • Môn đua thuyền slalom: Một cuộc đua thuyền (như thuyền kayak, ca nô) trên dòng nước chảy xiết, trong đó người chèo phải đi qua một loạt cổng được đặt trên sông.
  2. Động từ:

    • Trượt slalom: Hành động tham gia hoặc thực hiện một cuộc đua slalom trên tuyết.
    • Đi vòng qua các chướng ngại vật một cách nhanh nhẹn: (Nghĩa mở rộng) Di chuyển một cách linh hoạt, uyển chuyển để vượt qua một loạt vật cản hoặc tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She won a gold medal in the slalom at the Winter Olympics. ( ấy giành huy chương vàngnội dung slalom tại Thế vận hội Mùa đông.)
    • The canoe slalom event is very exciting to watch. (Nội dung đua thuyền slalom rất hấp dẫn để xem.)
  • Động từ:

    • He will slalom down the mountain course tomorrow. (Anh ấy sẽ trượt slalom xuống đường đua trên núi vào ngày mai.)
    • The cyclist had to slalom through the traffic cones. (Tay đua xe đạp phải đi vòng qua các cọc tiêu giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giant slalom": Môn trượt tuyết slalom khổng lồ, một biến thể với khoảng cách giữa các cổng xa hơn tốc độ cao hơn so với slalom thông thường.

    • The giant slalom requires more speed and longer turns. (Môn slalom khổng lồ đòi hỏi tốc độ cao hơn những rẽ dài hơn.)
  • "Slalom course": Đường đua slalom, chỉ lộ trình bố trí các chướng ngại vật (cổng) cho cuộc đua.

    • The slalom course was very challenging this year. (Đường đua slalom năm nay rất thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Slalomer (n): Vận động viên trượt tuyết slalom.
    • She is a talented slalomer. ( ấy một vận động viên slalom tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trong ngữ cảnh thể thao): Cuộc đua vượt chướng ngại vật (obstacle race).
  • Động từ (nghĩa mở rộng): Lách (weave), uốn lượn (zigzag), (dodge).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "slalom")

Thành ngữ liên quan
  • "To run a slalom": (Nghĩa bóng) Phải đối mặt hoặc xử lý một loạt các vấn đề hoặc thách thức liên tiếp.
    • Managing this project is like running a slalom through office politics. (Quản lý dự án này giống như chạy một đường slalom xuyên qua các mối quan hệ chính trị trong văn phòng.)
slalom

A skier completes a slalom course on a snowy mountain.

danh từ
  1. cuộc thi trượt tuyết theo đường dốc vật chướng ngại
  2. cuộc thi thuyền vật chướng ngại