slalom
/'sleiləm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn trượt tuyết đua vòng qua cọc: Một môn thể thao trượt tuyết trong đó vận động viên phải trượt xuống dốc và lượn qua một loạt các cọc mốc được đánh dấu.
- Đường đua có bố trí cọc mốc: Chính đường đua hoặc lộ trình được thiết lập với các cọc mốc cho môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a remporté la médaille d'or en slalom géant. (Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung slalom khổng lồ.)
- Le parcours de slalom était très technique. (Đường đua slalom rất kỹ thuật.)
- Elle s'entraîne pour le slalom spécial. (Cô ấy đang luyện tập cho nội dung slalom đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slalom géant": slalom khổng lồ, một nội dung trượt tuyết với các cọc mốc đặt xa nhau hơn so với slalom thông thường.
- Le slalom géant demande à la fois puissance et précision. (Slalom khổng lồ đòi hỏi cả sức mạnh lẫn độ chính xác.)
"Slalom spécial": slalom đặc biệt, nội dung trượt tuyết với các cọc mốc đặt gần nhau, đòi hỏi sự linh hoạt và tốc độ lượn vòng cao.
- La descente en slalom spécial est très rapide. (Lượt xuống trong slalom đặc biệt rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Slalomer (động từ): thực hiện động tác trượt slalom, lượn qua các cọc mốc.
- Le skieur slalome avec agilité entre les portes. (Người trượt tuyết lượn một cách linh hoạt qua các cổng.)
Slalomeur / Slalomeuse (danh từ): vận động viên chuyên thi đấu môn slalom.
- C'est une slalomeuse de renommée mondiale. (Cô ấy là một vận động viên slalom nữ nổi tiếng thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Course de slalom: cuộc đua slalom.
- Épreuve de slalom: nội dung thi đấu slalom.
Các cụm từ liên quan
Faire du slalom: chạy/trượt slalom.
- Il adore faire du slalom sur les pistes damées. (Anh ấy rất thích trượt slalom trên những đường tuyết được cán phẳng.)
Parcours de slalom: đường đua slalom.
- Ils ont tracé un nouveau parcours de slalom. (Họ đã vạch ra một đường đua slalom mới.)
Thành ngữ liên quan
- Faire un slalom (entre) (nghĩa bóng): khéo léo luồn lách, né tránh giữa các chướng ngại hoặc vấn đề.
- Le cycliste a dû faire un slalom entre les voitures. (Người đi xe đạp phải khéo léo luồn lách giữa các xe ô tô.)
- Il slalome entre ses obligations professionnelles et familiales. (Anh ấy phải xoay xở khéo léo giữa các nghĩa vụ công việc và gia đình.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) cuộc lượn xuôi theo mốc (trượt tuyết)