slammer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tù, trại giam: "slammer" là từ lóng chỉ một cơ sở giam giữ, nơi những người bị chính phủ giam giữ hợp pháp (như người bị buộc tội đang chờ xét xử hoặc người bị kết án đang thụ án).
- Người đóng mạnh cửa: "slammer" cũng chỉ một người có thói quen đóng cửa mạnh, thường là một cách thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Nhà tù:
- He spent five years in the slammer for robbery. (Anh ta đã ở tù năm năm vì tội cướp.)
- The criminal was thrown into the slammer. (Tên tội phạm đã bị tống vào nhà tù.)
Người đóng mạnh cửa:
- She's a dramatic slammer of doors, always making her exits known. (Cô ấy là một người đóng cửa mạnh một cách ấn tượng, luôn khiến việc rời đi của mình được chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the slammer": đang ở trong tù.
- The notorious gangster is currently in the slammer. (Tên trùm xã hội đen khét tiếng hiện đang ở trong tù.)
"to send someone to the slammer": tống ai đó vào tù.
- The judge sent the drug dealer to the slammer for ten years. (Thẩm phán đã tống tên buôn ma túy vào tù mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Slam (động từ): đóng mạnh; ném mạnh (ví dụ: - Anh ấy đóng sầm cửa lại.)
- Slammer (danh từ, không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể dùng trong văn nói để chỉ nhà tù).
Từ đồng nghĩa
- Prison: nhà tù (từ trang trọng, chính thức).
- Jail: trại giam (thường dùng cho tạm giam).
- Penitentiary: trại cải tạo (dùng trong ngữ cảnh pháp lý Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slam shut: đóng sầm lại.
- The cell door slammed shut behind him. (Cánh cửa phòng giam đóng sầm lại sau lưng anh ta.)
Thành ngữ liên quan
Throw someone in the slammer: tống ai đó vào tù (thành ngữ lóng).
- If you get caught, they'll throw you in the slammer. (Nếu bị bắt, họ sẽ tống anh vào tù.)
Behind the slammer: ở trong tù (một cách nói lóng).
- He's been behind the slammer for two years now. (Anh ta đã ở trong tù được hai năm nay rồi.)