slummer
/'slʌmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi tìm hiểu tình hình sinh hoạt ở các khu ổ chuột: Một người, thường xuất thân từ tầng lớp giàu có hoặc trung lưu, cố tình đến thăm hoặc trải nghiệm cuộc sống trong các khu nhà ổ chuột, thường vì mục đích tò mò, nghiên cứu xã hội, hoặc du lịch mạo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The journalist was criticized for being just another slummer, writing about poverty without truly understanding it. (Nhà báo đó bị chỉ trích vì chỉ là một kẻ đi tìm hiểu khu ổ chuột khác, viết về nghèo đói mà không thực sự hiểu về nó.)
- In the 19th century, some wealthy slummers would tour poor neighborhoods out of curiosity. (Vào thế kỷ 19, một số người giàu có đi tham quan khu ổ chuột sẽ đến thăm các khu phố nghèo vì tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slumming" (danh động từ): Hành động của một "slummer"; việc cố ý đến thăm hoặc sống tạm thời trong những khu vực nghèo khó hoặc có tiếng là nguy hiểm, thường bởi những người từ tầng lớp xã hội cao hơn.
- His slumming in the downtown district was seen as an insensitive adventure. (Việc anh ta đi tìm hiểu khu ổ chuột ở quận trung tâm bị xem là một cuộc phiêu lưu vô cảm.)
Biến thể và từ gần giống
To slum (động từ): Đi thăm hoặc sống tạm thời trong khu ổ chuột, thường với ý nghĩa như một "slummer".
- They decided to slum it for a weekend to see how the other half lives. (Họ quyết định đi trải nghiệm khu ổ chuột một cuối tuần để xem nửa kia của thế giới sống thế nào.)
Slum (danh từ): Khu nhà ổ chuột, khu vực đô thị nghèo khó, điều kiện sống tồi tàn.
Từ đồng nghĩa
- Poverty tourist: Khách du lịch nghèo đói (người đi du lịch để xem các khu vực nghèo).
- Voyeur (trong ngữ cảnh này): Kẻ thích nhìn trộm, thích tò mò về đời sống khó khăn của người khác (mang nghĩa tiêu cực).
Lưu ý về sắc thái
- Từ "slummer" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích. Nó ngụ ý rằng hành động của người đó là thiếu chân thành, mang tính chất tò mò vụng trộm, khai thác hoặc giải trí từ sự nghèo khổ của người khác, thay vì muốn giúp đỡ hoặc thấu hiểu thực sự.
danh từ
- người đi tìm hiểu tình hình sinh hoạt ở các khu ổ chuột