slanginess

/'slæɳinis/
Học thuật
Thân thiện
slanginess

The professor discussed the slanginess of modern dialogue in his lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất lóng: Đặc điểm của một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt mang phong cách thông tục, không trang trọng, thường được sử dụng trong một nhóm xã hội hoặc thế hệ cụ thể.
    • Tính thích dùng tiếng lóng: Xu hướng hoặc phong cách sử dụng nhiều từ lóng trong lời nói hoặc văn viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The slanginess of the dialogue made the novel feel very modern and authentic. (Tính chất lóng của lời thoại khiến cuốn tiểu thuyết cảm giác rất hiện đại chân thực.)
    • His constant use of informal words increased the overall slanginess of his speech. (Việc anh ấy liên tục dùng các từ không trang trọng đã làm tăng tính thích dùng tiếng lóng trong bài phát biểu của anh ấy.)
    • Some teachers discourage slanginess in academic writing. (Một số giáo viên không khuyến khích tính chất thông tục trong văn viết học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A touch of slanginess": Một chút tính chất lóng, sự pha trộn nhẹ của ngôn ngữ thông tục.
    • The author added a touch of slanginess to the character's dialogue to make him more relatable to young readers. (Tác giả đã thêm một chút tính chất lóng vào lời thoại của nhân vật để khiến anh ta gần gũi hơn với độc giả trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slang (n): Tiếng lóng, từ lóng.
    • "Cool" is a slang word meaning "excellent". ("Cool" một từ lóng có nghĩa "tuyệt vời".)
  • Slangy (adj): tính chất lóng, dùng nhiều tiếng lóng.
    • He has a very slangy way of talking. (Anh ấy cách nói chuyện rất hay dùng tiếng lóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Informality: Tính không trang trọng.
  • Colloquialism: Tính thông tục, cách nói thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Formality: Tính trang trọng.
  • Standardness: Tính chuẩn mực.
slanginess

The professor discussed the slanginess of modern dialogue in his lecture.

danh từ
  1. tính chất lóng (của một từ...)
  2. tính thích nói lóng