slantingly
Định nghĩa
Trạng từ: "slantingly" có nghĩa là một cách nghiêng, xiên, hoặc chéo. Nó mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo một hướng không thẳng đứng hoặc không nằm ngang, thường là lệch khỏi đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Mưa rơi nghiêng vào cửa sổ.)
- (Anh ấy cắt tờ giấy một cách xiên để tạo ra một đường viền trang trí.)
- (Ánh nắng mặt trời chiếu xiên qua các thanh rèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look slantingly at something": nhìn nghiêng, nhìn xiên, thường mang ý nghĩa hoài nghi hoặc đánh giá.
- She looked slantingly at the strange object on the table. (Cô ấy nhìn nghiêng về phía vật thể lạ trên bàn.)
"to write slantingly": viết chữ nghiêng (như kiểu chữ in nghiêng).
- The note was written slantingly, as if in a hurry. (Ghi chú được viết nghiêng, như thể trong lúc vội vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slanting (tính từ): nghiêng, xiên.
- The slanting roof made the room feel smaller. (Mái nhà nghiêng làm căn phòng có cảm giác nhỏ hơn.)
- Slant (danh từ/động từ): độ nghiêng, sự nghiêng; làm nghiêng.
- The table has a slight slant. (Cái bàn có một độ nghiêng nhẹ.)
- Slantwise (trạng từ): theo hướng nghiêng, xiên (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Obliquely: một cách xiên, chéo.
- Diagonally: theo đường chéo.
- Askew: lệch, vẹo (thường miêu tả trạng thái hơn hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slantingly". Tuy nhiên, động từ gốc "slant" có thể kết hợp với giới từ: - Slant toward: nghiêng về phía nào đó (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng). - The conversation slanted toward politics. (Cuộc trò chuyện nghiêng về chủ đề chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- On the slant: ở vị trí nghiêng, không thẳng.
- The picture hung on the slant, so I adjusted it. (Bức tranh treo bị nghiêng, vì vậy tôi đã chỉnh lại.)