slantways

/'slɑ:ntweiz/ Cách viết khác : (slantwise) /'slɑ:ntweiz/
Học thuật
Thân thiện
slantways

The cat walks slantways across the wooden floor.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nghiêng, xiên, chéo: Ở một góc không thẳng đứng không ngang bằng; theo hướng chéo hoặc xiên so với đường cơ sở.
    • Xếch: Hơi nghiêng hoặc lệch về một bên.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The picture hung slantways on the wall. (Bức tranh được treo nghiêng trên tường.)
    • He wore his hat slantways. (Anh ta đội chiếc xếch một bên.)
    • The sunlight fell slantways through the window. (Ánh nắng chiếu xiên qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look at something slantways": nhìn cái đó một cách nghi ngờ hoặc không tán thành.
    • She looked at his proposal slantways, unsure of his motives. ( ấy nhìn đề xuất của anh ta với ánh mắt nghi ngờ, không chắc về động cơ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Slantwise (phó từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "slantways".
    • The rain was falling slantwise. (Mưa đang rơi xiên.)
  • Slanting (tính từ): Nghiêng, xiên.
    • a slanting roof (một mái nhà nghiêng)
  • Slanted (tính từ): độ nghiêng; (nghĩa bóng) thiên vị, định kiến.
    • slanted handwriting (chữ viết tay nghiêng)
    • a slanted news report (một bản tin thiên vị)
Từ đồng nghĩa
  • Diagonally: theo đường chéo.
  • Obliquely: xiên, chéo; (nghĩa bóng) gián tiếp.
  • At a slant: ở một góc nghiêng.
Từ trái nghĩa
  • Straight: thẳng.
  • Vertically: theo chiều dọc.
  • Horizontally: theo chiều ngang.
slantways

The cat walks slantways across the wooden floor.

phó từ
  1. nghiêng, xiên, chéo; xếch

Từ đồng nghĩa