slap-bang

/slæp'bæɳ/
Học thuật
Thân thiện
slap-bang

The pans fell slap-bang and woke the whole house.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thình lình, đột nhiên, ngay lập tức: Diễn tả một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước, hoặc ngay tại một thời điểm/địa điểm chính xác.
    • Mạnh mẽ, dữ dội; ầm ĩ: Diễn tả một hành động xảy ra với lực mạnh, tạo ra tiếng động lớn hoặc với cường độ cao.
    • Ẩu, bừa; liều lĩnh (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ): Diễn tả cách làm việc cẩu thả, thiếu suy nghĩ hoặc mạo hiểm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The car stopped slap-bang in the middle of the intersection. (Chiếc xe dừng lại thình lình ngay giữa ngã .)
    • He ran slap-bang into the glass door because he wasn't looking. (Anh ta chạy đâm sầm vào cửa kính không nhìn.)
    • They decided to fix the engine slap-bang, without any proper tools. (Họ quyết định sửa cái máy một cách liều lĩnh, không dụng cụ phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slap-bang in the middle of (something)": ngay chính giữa, đúng vào lúc đang diễn ra của một sự việc.
    • The new park is located slap-bang in the middle of the city. (Công viên mới nằm ngay chính giữa thành phố.)
    • The phone rang slap-bang in the middle of my presentation. (Điện thoại reo đúng vào lúc tôi đang thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Slam-bang (phó từ): Có nghĩa cách dùng rất giống với slap-bang, chỉ sự ồn ào, mạnh mẽ hoặc đột ngột.
    • He shut the door slam-bang. (Anh ta đóng sầm cửa lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Suddenly, abruptly: đột nhiên, bất thình lình.
  • Directly, right: ngay lập tức, đúng.
  • Violently, noisily: một cách dữ dội, ồn ào.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • "slap-bang on time": đúng giờ một cách chính xác.
    • The meeting started at 9 AM, slap-bang on time. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng, đúng giờ một cách chính xác.)
slap-bang

The pans fell slap-bang and woke the whole house.

phó từ
  1. thình lình, đột nhiên
  2. mạnh mẽ, dữ dội; ầm ĩ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ẩu, bừa; liều lĩnh