slap-happy

/'slæp'hæpi/
Học thuật
Thân thiện
slap-happy

The comedian's slap-happy antics had the whole audience roaring with laughter.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Nhộn, vui tếu, hơi bốc đồng: Trạng thái vui vẻ, phấn khích một cách hơi mất kiểm soát hoặc ngớ ngẩn, thường do mệt mỏi hoặc phấn khích quá mức.
    • Say đòn, choáng váng: (Chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ) Trạng thái bị choáng hoặc mất phương hướng do bị đánh nhiều, đặc biệt trong các môn thể thao đối kháng như quyền anh.
    • Ngớ ngẩn, ngốc nghếch: (Chủ yếu dùng trong tiếng Mỹ) Hành xử một cách khờ dại, thiếu nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After working for 20 hours straight, we all got a bit slap-happy and started laughing at everything. (Sau khi làm việc liên tục 20 tiếng, tất cả chúng tôi trở nên hơi "nhộn" bắt đầu cười vào mọi thứ.)
    • The boxer was slap-happy after taking several punches to the head. ( quyền anh trở nên say đòn sau khi hứng liền mấy đấm vào đầu.)
    • Don't be so slap-happy about this serious matter. (Đừng ngốc nghếch về vấn đề nghiêm túc này như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả tâm trạng do thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức: Khi ai đó quá mệt mỏi, họ có thể trở nên "slap-happy", cười đùa một cáchcớ thiếu kiểm soát.
    • The midnight study session left us all slap-happy and giggly. (Buổi học khuya khiến tất cả chúng tôi trở nên vui tếu khúc khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch-drunk (adj): Say đòn (nghĩa tương tự với nghĩa "say đòn" của slap-happy).
    • The fighter had a punch-drunk expression. ( có vẻ mặt say đòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giddy: Chóng mặt, lâng lâng ( vui sướng).
  • Silly: Ngớ ngẩn, khờ dại.
  • Dazed: Choáng váng, lảo đảo.
  • Lightheaded: Nhẹ đầu, chóng mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Slap-happy thường được dùng như một thành ngữ tính từ, ít khi kết hợp thành cụm từ dài hơn. tự thân đã diễn tả một trạng thái cụ thể.
slap-happy

The comedian's slap-happy antics had the whole audience roaring with laughter.

tính từ
  1. (từ lóng) nhộn, vui tếu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) say đòn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngớ ngẩn, ngốc nghếch