slapjack

/'slæpdʤæk/
Học thuật
Thân thiện
slapjack

A cook flips a slapjack on a griddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh kẹp, bánh xèo: Một loại bánh đơn giản, dẹt, thường được làm từ bột , sữa, trứng bột nở, sau đó được rán trên chảo. Đây một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, she made delicious slapjacks with maple syrup. (Cho bữa sáng, ấy đã làm những chiếc bánh xèo ngon tuyệt với si- cây phong.)
    • My grandmother's recipe for slapjacks is the best. (Công thức làm bánh kẹp của tôi ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stack of slapjacks": một chồng bánh kẹp/xèo.
    • He ordered a tall stack of slapjacks at the diner. (Anh ấy gọi một chồng cao bánh xèoquán ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancake (n): bánh kếp. Đây từ phổ biến thông dụng hơn, gần như đồng nghĩa với "slapjack" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Flapjack (n): bánh kẹp. Ở một số vùng, đặc biệt Anh, "flapjack" có thể chỉ một loại bánh ngọt làm từ yến mạch, khác với "slapjack" của Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Pancake: bánh kếp.
  • Griddlecake: bánh rán trên vỉ.
slapjack

A cook flips a slapjack on a griddle.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh kẹp, bánh xèo