slate club
Định nghĩa
Danh từ: Hội tiết kiệm (slate club) là một nhóm người cùng đóng góp tiền vào một quỹ chung, thường được dùng để chi trả cho một mục đích cụ thể (thường được phân phối vào dịp Giáng sinh).
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi là thành viên của một hội tiết kiệm tại nơi làm việc của bà.)
- (Hội tiết kiệm đã phân phối số tiền tiết kiệm cho các thành viên ngay trước Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a slate club": điều hành một hội tiết kiệm.
- The local pub used to run a slate club for regulars. (Quán rượu địa phương từng điều hành một hội tiết kiệm cho các khách quen.)
"to join a slate club": tham gia một hội tiết kiệm.
- She joined the slate club to save for holiday expenses. (Cô ấy tham gia hội tiết kiệm để tiết kiệm cho chi phí kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Slate (danh từ): phiến đá (dùng để viết phấn), nhưng trong "slate club", "slate" ám chỉ một cuốn sổ ghi chép các khoản đóng góp.
- Club (danh từ): câu lạc bộ, hội nhóm.
Từ đồng nghĩa
- Christmas club: hội tiết kiệm Giáng sinh (một dạng cụ thể của slate club, tập trung vào mục đích Giáng sinh).
- Savings club: hội tiết kiệm (không nhất thiết gắn với Giáng sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay in: đóng góp (tiền vào quỹ).
- Each member pays in a small amount every week. (Mỗi thành viên đóng góp một khoản nhỏ hàng tuần.)
Pay out: chi trả (tiền từ quỹ).
- The club pays out the total amount at the end of the year. (Hội chi trả tổng số tiền vào cuối năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Put by for a rainy day": tiết kiệm cho lúc khó khăn, dù không trực tiếp liên quan đến slate club, nhưng thể hiện tinh thần tương tự.
- Joining a slate club is a way to put by for a rainy day. (Tham gia hội tiết kiệm là một cách để tiết kiệm cho lúc khó khăn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "slate club"