slate-club

/'sleitklʌb/
Học thuật
Thân thiện
slate-club

A group of friends runs a small slate-club to save for a holiday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chơi họ nhỏ: Một nhóm người (thường bạn bè, đồng nghiệp hoặc hàng xóm) cùng nhau đóng góp một khoản tiền nhỏ định kỳ ( dụ: hàng tuần) vào một quỹ chung. Số tiền này sau đó được trao lần lượt cho từng thành viên theo thỏa thuận, thường thông qua hình thức bốc thăm hoặc luân phiên. Mục đích chính để tiết kiệm hoặc hỗ trợ tài chính cho các thành viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother used the money from her slate-club to buy Christmas presents. ( tôi đã dùng tiền từ hội chơi họ nhỏ để mua quà Giáng sinh.)
    • He joined a slate-club at work to help him save for a new bicycle. (Anh ấy tham gia một hội chơi họ nhỏnơi làm việc để giúp tiết kiệm tiền mua một chiếc xe đạp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a slate-club": tổ chức, điều hành một hội chơi họ nhỏ.

    • She runs a slate-club for her neighbors. ( ấy điều hành một hội chơi họ nhỏ cho hàng xóm của mình.)
  • "to be in a slate-club": thành viên của một hội chơi họ nhỏ.

    • Many factory workers were in a slate-club to manage their weekly budgets. (Nhiều công nhân nhà máy tham gia hội chơi họ nhỏ để quản lý ngân sách hàng tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Savings club (n): Hội tiết kiệm (một hình thức tương tự với mục đích chính tiết kiệm tiền).
  • Rotating savings and credit association (ROSCA) (n): Hội tín dụng tiết kiệm luân phiên (thuật ngữ kinh tế học cho mô hình tương tự "slate-club").
Từ đồng nghĩa
  • Partnerhand (n, hiếm gặp): Hội họ, hụi (một từ có nghĩa tương tự).
  • Kitty (n, thông tục): Quỹ chung (thường dùng cho các mục đích nhỏ, chung trong nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "slate-club")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "slate-club")

slate-club

A group of friends runs a small slate-club to save for a holiday.

danh từ
  1. hội chơi họ nhỏ