slate pencil

Định nghĩa

Danh từ:
- Bút đá phiến: Một cây bút làm bằng đá phiến mềm (hoặc đá steatit), được sử dụng để viết trên một tấm bảng đá phiến (slate). Đây một công cụ viết truyền thống, phổ biến trong các lớp học trước khi giấy bút chì hiện đại ra đời. Bút đá phiến hình dáng nhỏ, mảnh, thường màu xám hoặc đen, có thể viết được trên bề mặt nhám của bảng đá.

dụ sử dụng
  • (Trong ngôi trường , trẻ em dùng một cây bút đá phiến để viết bài học lên một tấm bảng đá nhỏ.)
  • (Cây bút đá phiến một công cụ phổ biến của học sinh trước khi sổ tay giấy được phát minh.)
  • ( ấy tìm thấy một cây bút đá phiến trên gác xép, vẫn còn được bọc trong một miếng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To write with a slate pencil": Hành động viết bằng bút đá phiến, thường mang tính lịch sử hoặc hoài niệm.

    • Grandpa recalled how he had to write with a slate pencil in the one-room schoolhouse.
      (Ông nội nhớ lại cách ông phải viết bằng bút đá phiến trong ngôi trường một phòng ngày xưa.)
  • "Slate pencil and slate": Cụm từ chỉ bộ dụng cụ học tập cơ bản thời xưa, bao gồm bút bảng đá.

    • The museum displayed a slate pencil and slate set from the 19th century.
      (Bảo tàng trưng bày một bộ bút đá phiến bảng đá từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Slate (n): Tấm bảng đá phiến dùng để viết.
    • He wiped the slate clean with a damp cloth. (Anh ấy lau sạch tấm bảng đá bằng một miếng vải ẩm.)
  • Soapstone pencil (n): Bút đá steatit, một loại bút tương tự nhưng làm từ đá steatit, cũng dùng để viết trên bảng đá.
    • The soapstone pencil is softer than a regular slate pencil. (Bút đá steatit mềm hơn bút đá phiến thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chalk (n): Phấn viết, dùng trên bảng đen hoặc bảng đá, nhưng phấn thường mềm hơn dễ bám bụi hơn bút đá phiến.
  • Writing stick (n): Que viết, thuật ngữ chung cho các dụng cụ viết thô sơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write out (v): Viết ra, thường dùng với bút đá phiến khi viết bài tập.
    • The teacher asked the students to write out the alphabet with their slate pencil.
      (Giáo viên yêu cầu học sinh viết ra bảng chữ cái bằng bút đá phiến của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Clean slate": Bắt đầu lại từ đầu, ám chỉ việc xóa sạch bảng đá (slate) để viết lại.
    • After the argument, they decided to start with a clean slate.
      (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "slate pencil"

slate pencil
A child writes on a slate with a slate pencil.