slate-pencil
/'sleit'pensl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bút chì đá: Một loại bút viết được làm từ đá phiến (slate) hoặc một loại đá mềm tương tự, dùng để viết lên bảng đá. Đây là một dụng cụ học tập cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old schoolhouse, each child had a slate and a slate-pencil. (Trong ngôi trường học cũ, mỗi đứa trẻ đều có một tấm bảng đá và một cây bút chì đá.)
- The teacher's instructions were written on the board with a slate-pencil. (Hướng dẫn của giáo viên được viết trên bảng bằng bút chì đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as clean as a slate-pencil": (Thành ngữ ẩn dụ, hiếm gặp) Sạch sẽ, không có vết bẩn hoặc lỗi lầm, giống như một cây bút chì đá mới chưa dùng.
- After the apology, he wanted his record to be as clean as a slate-pencil. (Sau lời xin lỗi, anh ấy muốn hồ sơ của mình sạch sẽ như một cây bút chì đá mới.)
Biến thể và từ gần giống
Slate (n): Tấm bảng đá, đá phiến.
- The roof was made of slate. (Mái nhà được lợp bằng đá phiến.)
Pencil (n): Bút chì (thông thường).
- She drew a picture with a colored pencil. (Cô ấy vẽ một bức tranh bằng bút chì màu.)
Từ đồng nghĩa
- Stone pencil: Bút chì đá (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Slate writer: Dụng cụ viết bảng đá (cách mô tả chức năng).
Lưu ý
- "Slate-pencil" là một danh từ ghép cụ thể, chủ yếu mang tính lịch sử, chỉ một dụng cụ viết đặc thù của quá khứ trước khi bút phấn và bút dạ hiện đại ra đời. Nó không còn được sử dụng phổ biến trong đời sống hiện đại.