slate-coloured

/'sleit,kʌləd/
Học thuật
Thân thiện
slate-coloured

The artist mixes a slate-coloured paint for the sky in her landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu xám xanh như đá phiến (đá acđoa): Mô tả một màu sắc xám xỉnh, thường ánh xanh hoặc tím nhạt, giống với màu của loại đá phiến tự nhiên (slate).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used a slate-coloured paint for the background. (Họa sĩ đã dùng sơn màu xám đá phiến cho phần nền.)
    • We saw a slate-coloured bird perched on the fence. (Chúng tôi thấy một con chim màu xám đá phiến đậu trên hàng rào.)
    • The sky turned a dull slate-coloured grey before the storm. (Bầu trời chuyển sang một màu xám xỉnh đá phiến trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slate-coloured suit": bộ vest/com- màu xám đá phiến.

    • He wore a sharp slate-coloured suit to the interview. (Anh ấy mặc một bộ vest màu xám đá phiến sắc sảo đến buổi phỏng vấn.)
  • "slate-coloured eyes": đôi mắt màu xám xanh.

    • Her slate-coloured eyes were intense and captivating. (Đôi mắt màu xám xanh của ấy thật mãnh liệt quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slate gray / Slate grey (n/adj): màu xám đá phiến (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ/Anh).

    • The walls were painted in a calming slate gray. (Các bức tường được sơn một màu xám đá phiến êm dịu.)
  • Slate blue (n/adj): màu xanh đá phiến (thiên về xanh nhiều hơn xám).

    • She preferred the slate blue curtains over the grey ones. ( ấy thích những tấm rèm màu xanh đá phiến hơn màu xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Pewter: màu xám thiếc (xám ánh bạc/xanh).
  • Charcoal grey: màu xám than chì (thường đậm hơn).
  • Greyish-blue: xanh xám.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slate-coloured". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả màu sắc cụ thể.)

slate-coloured

The artist mixes a slate-coloured paint for the sky in her landscape.

tính từ
  1. màu đá acđoa