slaughter-house

/'slɔ:təhaus/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mổ, sát sinh: Một cơ sở hoặc tòa nhà nơi động vật bị giết thịt để lấy thịt.
    • Nơi tàn sát, chỗ chém giết: Một nơi hoặc tình huống diễn ra sự giết chóc, tàn sát dã man quy mô lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cattle are transported to the slaughterhouse. (Những con được vận chuyển đến mổ.)
    • The battlefield was a complete slaughterhouse. (Chiến trường một nơi chém giết khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a slaughterhouse": (giống như) một mổ, dùng để miêu tả một cảnh tượng hỗn loạn, đẫm máu hoặc tàn bạo.
    • After the riot, the streets looked like a slaughterhouse. (Sau cuộc bạo loạn, các con đường trông như một mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaughter (động từ/danh từ): giết mổ (động vật); sự tàn sát, cuộc thảm sát.
    • The slaughter of innocent civilians is a war crime. (Việc tàn sát thường dân vô tội một tội ác chiến tranh.)
  • Abattoir (danh từ): mổ (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Abattoir: mổ.
  • Butchery: mổ; cảnh tàn sát.
  • Shambles: cảnh hỗn loạn, đổ nát; (cổ) mổ.
Thành ngữ liên quan
  • A house of slaughter: (cách diễn đạt trang trọng/văn chương) một nơi chứa đầy chết chóc tàn sát.
    • The prison became a house of slaughter during the uprising. (Nhà tù đã trở thành một nơi chém giết trong cuộc nổi dậy.)
danh từ
  1. mổ, sát sinh
  2. nơi tàn sát, chỗ chém giết
  3. cảnh tàn sát, cảnh chém giết