slave ship
Danh từ: Tàu chở nô lệ, một loại tàu được sử dụng để vận chuyển nô lệ từ quê hương của họ đến những nơi bị giam cầm hoặc buôn bán.
- (Con tàu chở nô lệ đã chở hàng trăm người châu Phi bị bắt qua Đại Tây Dương.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu điều kiện trên các tàu chở nô lệ để hiểu sự kinh hoàng của việc buôn bán nô lệ.)
- "slave ship" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là về buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.
- Cụm từ này mang tính biểu tượng mạnh mẽ, gợi lên sự tàn bạo và mất nhân tính của chế độ nô lệ.
- The slave ship is a powerful symbol of human suffering and exploitation. (Con tàu chở nô lệ là một biểu tượng mạnh mẽ về sự đau khổ và bóc lột con người.)
- Slave trader (danh từ): người buôn bán nô lệ.
- The slave trader operated between Africa and the Americas. (Người buôn bán nô lệ hoạt động giữa châu Phi và châu Mỹ.)
- Slave trade (danh từ): việc buôn bán nô lệ.
- The abolition of the slave trade was a major historical milestone. (Việc bãi bỏ buôn bán nô lệ là một cột mốc lịch sử quan trọng.)
- Slaver (danh từ): tàu chở nô lệ (từ cổ, ít dùng).
- The slaver was captured by the British navy. (Con tàu chở nô lệ đã bị hải quân Anh bắt giữ.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "slave ship", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To board a slave ship: lên tàu chở nô lệ. - The captives were forced to board the slave ship. (Những người bị bắt buộc phải lên tàu chở nô lệ.) - To escape from a slave ship: trốn thoát khỏi tàu chở nô lệ. - Few managed to escape from the slave ship. (Rất ít người trốn thoát khỏi tàu chở nô lệ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "slave ship", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử và văn học để chỉ sự áp bức và đau khổ tột cùng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "slave ship"