slave-ship

/'sleivʃip/
Học thuật
Thân thiện
slave-ship

A slave-ship sails across the Atlantic Ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu buôn nô lệ: Một con tàu được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt để vận chuyển nô lệ, chủ yếu trong thời kỳ buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conditions on a slave-ship were horrific and inhumane. (Điều kiện sống trên một tàu buôn nô lệ thật khủng khiếp nhân đạo.)
    • Many historical accounts describe the overcrowded holds of a slave-ship. (Nhiều tài liệu lịch sử mô tả các khoang chứa chật cứng người của một tàu buôn nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the slave-ship trade": việc buôn bán sử dụng tàu buôn nô lệ, chỉ toàn bộ hệ thống vận chuyển nô lệ bằng đường biển.
    • The slave-ship trade was a cornerstone of the colonial economy. (Việc buôn bán bằng tàu buôn nô lệ nền tảng của nền kinh tế thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Slave trader (n): người buôn bán nô lệ.

    • The slave trader owned several ships. (Tên buôn nô lệ sở hữu nhiều con tàu.)
  • Slave trade (n): việc buôn bán nô lệ.

    • The abolition of the slave trade was a long struggle. (Việc xóa bỏ buôn bán nô lệ một cuộc đấu tranh lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Slaver (n): tàu buôn nô lệ (nghĩa giống hệt, từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • The slaver set sail from the west coast of Africa. (Con tàu buôn nô lệ đã ra khơi từ bờ biển phía tây châu Phi.)
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "slave" (nô lệ) "ship" (tàu). mang ý nghĩa lịch sử cụ thể thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử để mô tả một hiện tượng đen tối của quá khứ.
slave-ship

A slave-ship sails across the Atlantic Ocean.

danh từ
  1. tàu buôn nô lệ