slave state

Định nghĩa

Danh từ: "slave state" (tiểu bang nô lệ) dùng để chỉ bất kỳ tiểu bang nàomiền nam Hoa Kỳ, nơi chế độ nô lệ được hợp pháp hóa trước Nội chiến Hoa Kỳ (trước năm 1861).

dụ sử dụng
  • (Virginia một tiểu bang nô lệ trước Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều tiểu bang nô lệ đã ly khai khỏi Liên bang để thành lập Liên minh miền Nam.)
  • (Thỏa hiệp Missouri năm 1820 đã cố gắng cân bằng số lượng tiểu bang nô lệ tiểu bang tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slave state" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế xã hội trước Nội chiến, như một yếu tố dẫn đến xung đột giữa miền Bắc miền Nam.
    • The expansion of slave states into western territories was a major cause of the Civil War. (Việc mở rộng các tiểu bang nô lệ vào các lãnh thổ phía tây một nguyên nhân chính của Nội chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Free state (danh từ): tiểu bang tự do, nơi chế độ nô lệ bị cấm.
    • Pennsylvania was a free state, while Maryland was a slave state. (Pennsylvania một tiểu bang tự do, trong khi Maryland một tiểu bang nô lệ.)
  • Border state (danh từ): tiểu bang biên giới, những tiểu bang nô lệ nhưng không ly khai khỏi Liên bang trong Nội chiến.
    • Kentucky was a border state that remained in the Union. (Kentucky một tiểu bang biên giới vẫn ở lại trong Liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Slaveholding state: tiểu bang chế độ nô lệ (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc sở hữu nô lệ).
    • The slaveholding states relied heavily on cotton plantations. (Các tiểu bang chế độ nô lệ phụ thuộc nhiều vào đồn điền bông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to be a slave state" ( một tiểu bang nô lệ) để mô tả trạng thái.
    • Missouri was a slave state under the Missouri Compromise. (Missouri một tiểu bang nô lệ theo Thỏa hiệp Missouri.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể. Tuy nhiên, thuật ngữ "slave state" thường xuất hiện trong các thành ngữ lịch sử như "slave state vs. free state" (tiểu bang nô lệ đối đầu với tiểu bang tự do).
    • The debate over slave states and free states dominated Congress in the 1850s. (Cuộc tranh luận về tiểu bang nô lệ tiểu bang tự do đã thống trị Quốc hội vào những năm 1850.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "slave state"

slave state
A teacher points to a slave state on a historical map of the United States.