slave-born

/'sleiv'bɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh ra trong cảnh nô lệ: Dùng để mô tả một người hoàn cảnh sinh ra lớn lên trong chế độ nô lệ, không tự do từ khi chào đời.
    • bố mẹ nô lệ: Nhấn mạnh xuất thân của một người, rằng cha mẹ của họ những nô lệ, do đó bản thân họ cũng bị coi tài sản theo luật lệ thời đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel tells the story of a slave-born man's journey to freedom. (Cuốn tiểu thuyết kể về hành trình đi tìm tự do của một người đàn ông sinh ra trong cảnh nô lệ.)
    • Despite being slave-born, she became a powerful voice for abolition. (Mặc dù cha mẹ nô lệ, đã trở thành một tiếng nói mạnh mẽ cho việc xóa bỏ chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc học thuật khi thảo luận về chế độ nô lệ, đặc biệt Hoa Kỳ thế kỷ 18-19. nhấn mạnh tình trạng bị kết tội ngay từ khi sinh ra, trái ngược với những người bị bắt làm nô lệ sau này.
  • Có thể dùng như một bổ ngữ để mô tả danh từ ( dụ: a child, people).
Biến thể từ gần giống
  • Slave (n): nô lệ.
    • He was born a slave. (Anh ta sinh ra đã là nô lệ.)
  • Enslaved (adj): bị bắt làm nô lệ. (Từ này thường được các học giả hiện đại ưa dùng hơn để nhấn mạnh hành động cưỡng bức hơn trạng thái.)
    • He was an enslaved person. (Ông ấy một người bị bắt làm nô lệ.)
  • Born into slavery: Cụm từ diễn đạt tương đương, có nghĩa "sinh ra trong cảnh nô lệ".
Từ đồng nghĩa
  • Born in bondage: Sinh ra trong cảnh nô dịch, mất tự do.
  • A child of slaves: Con của những người nô lệ.
tính từ
  1. sinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ người nô lệ